substructure

/'sʌb'strʌkʃn/ Cách viết khác : (substructure) /'sʌb,strʌktʃə/
Học thuật
Thân thiện
substructure

The new building's substructure rests on deep concrete pilings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần nền móng, phần cấu trúc bên dưới: Chỉ phần cấu trúc nằm bên dưới, làm nền tảng nâng đỡ cho một công trình hoặc hệ thống lớn hơn bên trên.
    • Cơ sở hạ tầng cơ bản: Chỉ những yếu tố cơ bản, nền tảng cấu thành nên một hệ thống hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bridge's substructure must be extremely strong to support the weight. (Phần nền móng của cây cầu phải cực kỳ vững chắc để chịu được trọng lượng.)
    • Engineers are inspecting the substructure of the building for any damage. (Các kỹ sư đang kiểm tra phần cấu trúc bên dưới của tòa nhà để tìm hư hỏng.)
    • A solid substructure of rules and procedures is essential for the company. (Một cơ sở vững chắc về quy tắc quy trình điều cần thiết cho công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trừu tượng: "substructure" có thể được dùng để chỉ nền tảng lý thuyết hoặc ý thức hệ cơ bản.
    • The economic substructure of a society influences its culture. (Cơ sở hạ tầng kinh tế của một xã hội ảnh hưởng đến văn hóa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Infrastructure (n): Hạ tầng cơ sở (thường chỉ hệ thống vật chất công cộng như đường , cầu cống, mạng lưới điện...). "Substructure" thường cụ thể hơn, chỉ phần nền móng của một công trình riêng lẻ.
  • Foundation (n): Nền móng, nền tảng. Gần nghĩa với "substructure" nhưng thường nhấn mạnh đến phần tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.
  • Base (n): Phần đế, phần đáy, cơ sở. Nghĩa rộng thông dụng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Understructure: Cấu trúc bên dưới.
  • Footing: Chân móng, nền tảng.
  • Groundwork: Nền tảng, cơ sở (thường dùng theo nghĩa trừu tượng).
Từ trái nghĩa
  • Superstructure (n): Cấu trúc thượng tầng, phần kiến trúc bên trên phần nền móng.
substructure

The new building's substructure rests on deep concrete pilings.

danh từ
  1. nền, móng
  2. cơ sở hạ tầng