groundwork

/'graundwə:k/
Học thuật
Thân thiện
groundwork

The team laid the groundwork for the new community garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nền tảng, cơ sở ban đầu: Chỉ công việc chuẩn bị cần thiết, cơ bản để làm nền móng cho một kế hoạch, dự án hoặc hệ thống lớn hơn trong tương lai.
    • Phần nền, nền móng: Vật liệu hoặc cấu trúc tạo thành lớp đáy, lớp hỗ trợ cơ bản cho một công trình xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The research team laid the groundwork for the new vaccine. (Nhóm nghiên cứu đã đặt nền tảng cho loại vắc-xin mới.)
    • Years of diplomacy provided the groundwork for the peace treaty. (Nhiều năm ngoại giao đã tạo cơ sở cho hiệp ước hòa bình.)
    • The groundwork for the building must be solid. (Phần nền móng của tòa nhà phải thật vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay the groundwork (for something)": chuẩn bị cơ sở, đặt nền móng (cho cái đó). Đây cách dùng phổ biến nhất.

    • The preliminary meetings laid the groundwork for successful negotiations. (Các cuộc họp sơ bộ đã đặt nền móng cho các cuộc đàm phán thành công.)
  • "to do the groundwork": thực hiện phần công việc nền tảng, chuẩn bị cơ bản.

    • Our team did all the groundwork before the main project started. (Nhóm chúng tôi đã thực hiện mọi công việc chuẩn bị cơ bản trước khi dự án chính bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Foundation (n): nền tảng, nền móng. (Từ này nhấn mạnh sự vững chắc thiết yếu, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.)
  • Basis (n): cơ sở, nền tảng. (Thường dùng cho các ý tưởng, lý luận trừu tượng.)
  • Preparation (n): sự chuẩn bị. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh tính chất "nền tảng" như groundwork.)
Từ đồng nghĩa
  • Preliminary work: công việc sơ bộ, chuẩn bị.
  • Spadework: công việc đào xới ban đầu (nghĩa bóng: công việc chuẩn bị vất vả).
  • Footing: chỗ đứng, nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với từ "groundwork" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "groundwork". Cụm từ "lay the groundwork" đã được giải thíchmục sử dụng nâng cao.)

groundwork

The team laid the groundwork for the new community garden.

danh từ
  1. nền
  2. (ngành đường sắt) nền đường
  3. chất nền (chất liệu chính để pha trộn...)
  4. (nghĩa bóng) căn cứ, cơ sở