situation

/,sitju'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
situation

Une famille profite d'une situation agréable en pique-niquant dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vị trí, địa thế: Chỉ vị trí địahoặc cách bố trí của một nơi, một vật.
    • Tình thế, tình huống, tình cảnh, tình hình; hoàn cảnh: Chỉ trạng thái, điều kiện hoặc bối cảnh tại một thời điểm cụ thể.
    • Địa vị: Chỉ vị trí, thứ bậc của một người trong xã hội hoặc một tổ chức.
    • Việc làm: Chỉ công việc, chức vụ, nghề nghiệp của một người.
    • (Sân khấu) Tình tiết: Chỉ các sự kiện, diễn biến trong một vở kịch.
Ví dụ sử dụng
  • Vị trí, địa thế:
    • La situation de la maison offre une belle vue sur la mer. (Vị trí của ngôi nhà mở ra một tầm nhìn đẹp ra biển.)
  • Tình thế, tình hình:
    • La situation économique du pays est stable. (Tình hình kinh tế của đất nước ổn định.)
    • Nous devons analyser la situation avant de prendre une décision. (Chúng ta phải phân tích tình huống trước khi đưa ra quyết định.)
  • Địa vị:
    • Il occupe une situation importante dans l'entreprise. (Anh ấy giữ một địa vị quan trọng trong công ty.)
  • Việc làm:
    • Elle a trouvé une nouvelle situation dans une banque. ( ấy đã tìm được một việc làm mới trong một ngân hàng.)
  • (Sân khấu) Tình tiết:
    • La situation comique de la pièce a fait rire tout le public. (Tình tiết hài hước của vở kịch đã làm cho toàn bộ khán giả cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en situation (de + infinitif): khả năng, ở trong điều kiện (để làm gì).
    • Il est maintenant en situation de diriger le projet. (Bây giờ anh ấy khả năng để lãnh đạo dự án.)
  • Mettre quelqu'un en situation: Đặt ai đó vào một tình huống, một hoàn cảnh (thường để thử thách hoặc đánh giá).
    • L'examen oral met les étudiants en situation de communication réelle. (Bài thi nói đặt các sinh viên vào tình huống giao tiếp thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Situer (động từ): Đặt vào một vị trí, xác định vị trí; đặt vào một hoàn cảnh.
    • Je n'arrive pas à me situer sur cette carte. (Tôi không thể xác định được vị trí của mình trên bản đồ này.)
  • Situé, e (tính từ): Nằm ở, tọa lạc tại; ở trong một hoàn cảnh nào đó.
    • Un appartement bien situé en centre-ville. (Một căn hộ nằmvị trí thuận lợi trong trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Position (nữ): Vị trí, địa vị.
  • État (nam giống đực): Tình trạng, tình thế.
  • Circonstance (nữ): Hoàn cảnh, tình huống.
  • Contexte (nam giống đực): Bối cảnh, tình hình.
  • Emploi (nam giống đực): Việc làm, công việc.
Thành ngữ liên quan
  • Être sans situation: Không việc làm, thất nghiệp.
    • Depuis six mois, il est sans situation. (Đã sáu tháng nay, anh ấy không việc làm.)
  • Une situation intéressante: (Cách nói tránh) Có thai.
    • On dit qu'elle est dans une situation intéressante. (Người ta nói rằng ấy đang có thai.)
situation

Une famille profite d'une situation agréable en pique-niquant dans un parc.

danh từ giống cái
  1. vị trí, địa thế
    • Situation d'une ville
      vị trí một thành phố
  2. tình thế, tình huống, tình cảnh, tình hình; hoàn cảnh
    • Situation financière
      tình hình tài chính
    • Situation agréable
      hoàn cảnh dễ chịu
  3. địa vị
    • Situation sociale
      địa vị xã hội
  4. việc làm
    • Chercher une situation
      tìm việc làm
    • être sans situation
      không việc làm
  5. (sân khấu) tình tiết
    • être en situation
      có thể khả năng
    • situation intéressante
      xem intéressant