citation

/sai'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
citation

Une citation célèbre est écrite sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự dẫn, câu dẫn: Hành động trích dẫn hoặc một đoạn văn bản được trích dẫn từ một tác phẩm, bài phát biểu hoặc người khác.
    • Sự tuyên dương (quân sự): Hành động công nhận chính thức, thường trong quân đội, về một hành động dũng cảm hoặc phục vụ xuất sắc.
    • Sự gọi; giấy gọi (ra tòa) (luật học, pháp lý): Việc triệu tập một người ra trước tòa án hoặc văn bản chính thức thông báo về việc đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'auteur a inclus une citation de Victor Hugo dans son essai. (Tác giả đã đưa một câu dẫn của Victor Hugo vào bài tiểu luận của mình.)
    • Le soldat a reçu une citation pour sa bravoure au combat. (Người lính đã nhận được một sự tuyên dương lòng dũng cảm trong chiến đấu.)
    • Il a reçu une citation à comparaître devant le tribunal. (Anh ta đã nhận được một giấy gọi ra hầu tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être l'objet d'une citation": Là đối tượng của một lời trích dẫn hoặc một sự triệu tập.

    • Ce philosophe est souvent l'objet de citations. (Triết gia này thườngđối tượng của các lời trích dẫn.)
  • "Citation à l'ordre de l'armée": Sự tuyên dương theo lệnh của quân đội (một danh hiệu cao quý).

    • Il a été décoré après une citation à l'ordre de l'armée. (Ông ấy đã được trao huân chương sau một sự tuyên dương theo lệnh quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Citer (động từ): Trích dẫn, gọi ra, tuyên dương.

    • Il faut citer ses sources dans un travail universitaire. (Phải trích dẫn nguồn trong một công trình đại học.)
  • Citoyen/Citoyenne (danh từ): Công dân.

    • Les droits du citoyen sont protégés par la constitution. (Quyền của công dân được hiến pháp bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Extrait (danh từ): Đoạn trích (đặc biệt cho văn bản).
  • Récompense (danh từ): Phần thưởng (cho nghĩa tuyên dương).
  • Convocation (danh từ): Giấy triệu tập (trong bối cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'citation' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "citer").

Thành ngữ liên quan
  • "Être une citation vivante": Là một lời trích dẫn sống, ám chỉ ai đó thường xuyên nói những câu nổi tiếng hoặc đáng nhớ.
    • Avec ses proverbes, mon grand-père est une citation vivante. (Với những câu tục ngữ của mình, ông tôimột lời trích dẫn sống.)
citation

Une citation célèbre est écrite sur le tableau noir.

danh từ giống cái
  1. sự dẫn, câu dẫn
  2. (quân sự) sự tuyên dương
  3. (luật học, pháp lý) sự gọi; giấy gọi (ra tòa)