safre

Học thuật
Thân thiện
safre

Un artiste utilise du safre pour peindre un ciel d'été.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Coban oxit: Một hợp chất hóa học của coban, thường màu xanh lam, được sử dụng làm chất tạo màu.
    • Thủy tinh xanh lam: Một loại thủy tinh màu xanh lam được tạo ra bằng cách thêm coban oxit vào trong quá trình nấu thủy tinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'artiste utilise du safre pour obtenir cette nuance de bleu intense. (Người nghệ sĩ sử dụng coban oxit để đạt được sắc xanh lam đậm này.)
    • Les vitraux médiévaux étaient parfois colorés avec du safre. (Các cửa sổ kính màu thời Trung Cổ đôi khi được nhuộm màu bằng thủy tinh xanh lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật thủ công mỹ nghệ, "safre" có thể đề cập cụ thể đến bột màu xanh lam làm từ oxit coban, được dùng trong hội họa, đồ gốm hoặc trang trí thủy tinh.
    • Le safre est un pigment minéral très stable. (Coban oxit là một chất tạo màu khoáng vật rất bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Smalt (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa với "safre", cũng chỉ thủy tinh màu xanh lam nghiền thành bột dùng làm chất màu.
Từ đồng nghĩa
  • Oxyde de cobalt: oxit coban.
  • Bleu de cobalt: xanh coban.
safre

Un artiste utilise du safre pour peindre un ciel d'été.

danh từ giống đực
  1. coban oxit
  2. thủy tinh xanh lam (cũng smalt)