soufre

Học thuật
Thân thiện
soufre

Un morceau de soufre jaune repose sur une table de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Lưu huỳnh: Một nguyên tố hóa học phi kim, ký hiệu S, số nguyên tử 16, thường tồn tạidạng chất rắn màu vàng nhạt, không mùi, dễ cháy.
    • Màu vàng lưu huỳnh: Một sắc vàng rất tươi chói, giống như màu của nguyên tố lưu huỳnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le soufre est utilisé dans la fabrication d'allumettes. (Lưu huỳnh được sử dụng trong sản xuất diêm.)
    • On trouve du soufre dans certaines eaux minérales. (Người ta tìm thấy lưu huỳnh trong một số loại nước khoáng.)
    • Elle portait une robe d'un jaune soufre éclatant. ( ấy mặc một chiếc váy màu vàng lưu huỳnh rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleuve de soufre": (nghĩa bóng, văn chương) Dòng sông lửa, biểu tượng cho sự trừng phạt hoặc địa ngục, bắt nguồn từ các mô tả tôn giáo.

    • Les peintures médiévales dépeignent souvent l'enfer avec des fleuves de soufre. (Các bức tranh thời Trung Cổ thường mô tả địa ngục với những dòng sông lưu huỳnh.)
  • "Odeur de soufre": (nghĩa bóng) Mùi hôi, mùi khó chịu; hoặc ám chỉ điều đó đáng ngờ, tội lỗi hoặc liên quan đến ma quỷ.

    • Cette affaire de corruption laisse une odeur de soufre. (Vụ tham nhũng này để lại một mùi hôi thối (ám chỉ sự đáng ngờ, bẩn thỉu).)
Biến thể từ liên quan
  • Soufré, soufrée (tính từ): chứa lưu huỳnh, được xửbằng lưu huỳnh.
    • Un vin soufré (Rượu vang chứa lưu huỳnh (dùng làm chất bảo quản).)
  • Soufrer (động từ): Xử lý, tẩm hoặc khử trùng bằng lưu huỳnh.
    • soufrer une vigne (xửmột vườn nho bằng lưu huỳnh)
  • Soufrière (danh từ giống cái): Núi lửa phun lưu huỳnh; mỏ lưu huỳnh.
  • Sulfureux, sulfureuse (tính từ): (Thuộc về) Sunfua; (nghĩa bóng) gây sốc, táo bạo, nguy hiểm.
    • Un humour sulfureux (Khiếu hài hước gây sốc/đen tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho nguyên tố hóa học này. Đối với màu sắc, có thể dùng: jaune vif (vàng tươi), jaune citron (vàng chanh).
Thành ngữ liên quan
  • Être jaune comme du soufre: làn da rất vàng (thường do ốm đau hoặc sợ hãi).
    • Après sa maladie, il était jaune comme du soufre. (Sau trận ốm, anh ta vàng như lưu huỳnh.)
  • Sentir le soufre: (nghĩa bóng) Có vẻ đáng ngờ, không đứng đắn; dính dáng đến điều xấu xa.
    • Ce personnage politique sent le soufre. (Nhân vật chính trị này có mùi đáng ngờ.)
soufre

Un morceau de soufre jaune repose sur une table de laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) lưu huỳnh
    • jaune soufre
      màu vàng lưu huỳnh