suffisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đủ, đầy đủ: Chỉ số lượng, mức độ hoặc chất lượng đạt đến mức cần thiết để đáp ứng một nhu cầu, mục đích hoặc tiêu chuẩn nào đó.
- Tự phụ, hợm hĩnh, tự mãn: Chỉ thái độ tự cao, tỏ ra hài lòng quá mức về bản thân, coi mình là đủ và hơn người.
Danh từ giống đực:
- Người tự phụ, kẻ hợm hĩnh: Dùng để chỉ một người (nam) có thái độ tự phụ, kiêu ngạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa "đủ"):
- Une preuve suffisante est nécessaire pour condamner l'accusé. (Một bằng chứng đủ là cần thiết để kết tội bị cáo.)
- Il a des compétences suffisantes pour ce poste. (Anh ấy có những kỹ năng đầy đủ cho vị trí này.)
- Tính từ (nghĩa "tự phụ"):
- Il m'a répondu avec un sourire suffisant. (Hắn đã trả lời tôi với một nụ cười tự mãn.)
- Son attitude suffisante agace tout le monde. (Thái độ hợm hĩnh của anh ta làm mọi người khó chịu.)
- Danh từ:
- C'est un vrai suffisant, il se croit supérieur à tous. (Hắn đúng là một kẻ tự phụ, hắn nghĩ mình hơn tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Condition nécessaire et suffisante: Điều kiện cần và đủ (một thuật ngữ trong logic học, toán học).
- Parler d'un ton suffisant: Nói với một giọng điệu tự phụ, hợm hĩnh.
- Avoir son suffisant (cách nói địa phương): Có đủ, có đầy đủ (thường về thức ăn, đồ uống).
- Mangez, buvez, ayez votre suffisant. (Cứ ăn, cứ uống, hãy có đủ phần của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Suffisamment (phó từ): Một cách đủ đầy, đủ để.
- Il est suffisamment grand pour comprendre. (Nó đủ lớn để hiểu rồi.)
- Suffisance (danh từ giống cái):
- Sự đầy đủ, sự đủ.
- La suffisance des preuves. (Tính đầy đủ của bằng chứng.)
- Sự tự phụ, sự tự mãn.
- Parler avec suffisance. (Nói với vẻ tự phụ.)
- Insuffisant(e) (tính từ, từ trái nghĩa): Không đủ, thiếu.
- Des ressources insuffisantes. (Những nguồn lực không đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "đủ": (thích đáng), (cần thiết), (phù hợp), (thỏa đáng).
- Nghĩa "tự phụ": (kiêu ngạo), (khoe khoang), (kiêu căng), (tự phụ).
Thành ngữ liên quan
- Être suffisant comme tout: Cực kỳ tự phụ, hợm hĩnh vô cùng.
- Depuis sa promotion, il est suffisant comme tout. (Từ khi được thăng chức, anh ta hợm hĩnh vô cùng.)
tính từ
- đủ
- Je n'ai pas la somme suffisantetôi không đủ tiền
- Condition nécessaire et suffisanteđiều kiện cần và đủ
- tự phụ, hợm hĩnh
- Parler d'un ton suffisantnói với giọng hợm hĩnh
danh từ giống đực
- người tự phụ, người hợm hĩnh
- avoir son suffisant(tiếng địa phương) có đủ, có đầy đủ