suffisant

Học thuật
Thân thiện
suffisant

Je n'ai pas la somme suffisante pour acheter ce livre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đủ, đầy đủ: Chỉ số lượng, mức độ hoặc chất lượng đạt đến mức cần thiết để đáp ứng một nhu cầu, mục đích hoặc tiêu chuẩn nào đó.
    • Tự phụ, hợm hĩnh, tự mãn: Chỉ thái độ tự cao, tỏ ra hài lòng quá mức về bản thân, coi mìnhđủ hơn người.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người tự phụ, kẻ hợm hĩnh: Dùng để chỉ một người (nam) thái độ tự phụ, kiêu ngạo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa "đủ"):
    • Une preuve suffisante est nécessaire pour condamner l'accusé. (Một bằng chứng đủcần thiết để kết tội bị cáo.)
    • Il a des compétences suffisantes pour ce poste. (Anh ấy những kỹ năng đầy đủ cho vị trí này.)
  • Tính từ (nghĩa "tự phụ"):
    • Il m'a répondu avec un sourire suffisant. (Hắn đã trả lời tôi với một nụ cười tự mãn.)
    • Son attitude suffisante agace tout le monde. (Thái độ hợm hĩnh của anh ta làm mọi người khó chịu.)
  • Danh từ:
    • C'est un vrai suffisant, il se croit supérieur à tous. (Hắn đúngmột kẻ tự phụ, hắn nghĩ mình hơn tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Condition nécessaire et suffisante: Điều kiện cần đủ (một thuật ngữ trong logic học, toán học).
  • Parler d'un ton suffisant: Nói với một giọng điệu tự phụ, hợm hĩnh.
  • Avoir son suffisant (cách nói địa phương): đủ, đầy đủ (thường về thức ăn, đồ uống).
    • Mangez, buvez, ayez votre suffisant. (Cứ ăn, cứ uống, hãy đủ phần của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Suffisamment (phó từ): Một cách đủ đầy, đủ để.
    • Il est suffisamment grand pour comprendre. ( đủ lớn để hiểu rồi.)
  • Suffisance (danh từ giống cái):
    • Sự đầy đủ, sự đủ.
      • La suffisance des preuves. (Tính đầy đủ của bằng chứng.)
    • Sự tự phụ, sự tự mãn.
      • Parler avec suffisance. (Nói với vẻ tự phụ.)
  • Insuffisant(e) (tính từ, từ trái nghĩa): Không đủ, thiếu.
    • Des ressources insuffisantes. (Những nguồn lực không đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "đủ": (thích đáng), (cần thiết), (phù hợp), (thỏa đáng).
  • Nghĩa "tự phụ": (kiêu ngạo), (khoe khoang), (kiêu căng), (tự phụ).
Thành ngữ liên quan
  • Être suffisant comme tout: Cực kỳ tự phụ, hợm hĩnh vô cùng.
    • Depuis sa promotion, il est suffisant comme tout. (Từ khi được thăng chức, anh ta hợm hĩnh vô cùng.)
suffisant

Je n'ai pas la somme suffisante pour acheter ce livre.

tính từ
  1. đủ
    • Je n'ai pas la somme suffisante
      tôi không đủ tiền
    • Condition nécessaire et suffisante
      điều kiện cần đủ
  2. tự phụ, hợm hĩnh
    • Parler d'un ton suffisant
      nói với giọng hợm hĩnh
danh từ giống đực
  1. người tự phụ, người hợm hĩnh
    • avoir son suffisant
      (tiếng địa phương) đủ, đầy đủ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "suffisant"

Từ có nhắc đến "suffisant"