hóp

adj
  1. hollow; sunken
    • ta hóp vào
      She has sunken cheeks

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hóp"

Proverbs and Idioms

hóp
Má của ông cụ trông hóp lại.