suppôt

danh từ giống đực
  1. kẻ đồng lõa
    • Les suppôts de la réaction
      những kẻ đồng lõa của phái phản động
    • suppôt de Santan; suppôt du diable
      kẻ hung ác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

suppôt
Un suppôt du diable prépare un mauvais coup dans l'ombre.