spot

/spɔt/
danh từ giống đực
  1. (vậthọc) chấm sáng
  2. (sân khấu) đèn chiếu nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "spot"

spot
Un spot éclaire le chanteur sur la scène.