supplément

Học thuật
Thân thiện
supplément

Le client paie un supplément pour sa place de théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phần bổ sung, phần thêm vào: Chỉ một thứ được thêm vào cái gì đó để làm cho đầy đủ hơn hoặc hoàn thiện hơn.
    • Tiền trả thêm, phụ phí: Khoản tiền phải trả thêm ngoài giá cơ bản cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.
    • Phụ trương (của báo chí): Một phần riêng biệt, thường chủ đề đặc biệt, được phát hành kèm theo một tờ báo hoặc tạp chí chính.
    • (Toán học) Phần phụ: Trong hình học, góc tổng số đo với một góc cho trước bằng 180 độ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le magazine propose un supplément sur les voyages. (Tạp chí có một phần bổ sung về du lịch.)
    • Il faut payer un supplément pour une chambre avec vue sur la mer. (Phải trả thêm tiền cho một phòng view biển.)
    • J'ai lu le supplément du dimanche. (Tôi đã đọc phần phụ trương ngày Chủ nhật.)
    • L'angle de 120° et son supplément de 60°. (Góc 120 độ phần phụ của là 60 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En supplément": Được dùng như một trạng từ hoặc tính từ, có nghĩa là "thêm vào", "phụ thêm".

    • Des frais en supplément seront appliqués. (Các khoản phí phụ thêm sẽ được áp dụng.)
    • Vous voulez des frites en supplément ? (Anh/chị muốn thêm khoai tây chiên không?)
  • "Supplément d'âme": (Nghĩa bóng, văn chương) Điều đó mang lại chiều sâu tinh thần, cảm xúc.

    • Cette musique apporte un supplément d'âme au film. (Bản nhạc này mang lại một chiều sâu tâm hồn cho bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Supplémentaire (adj): thêm, bổ sung, phụ thêm.

    • une question supplémentaire (một câu hỏi thêm)
    • des heures supplémentaires (giờ làm thêm)
  • Suppléer (động từ): thay thế, bổ khuyết.

    • suppléer un collègue absent (thay thế một đồng nghiệp vắng mặt)
Từ đồng nghĩa
  • Complément: phần bổ sung, phần hoàn chỉnh.
  • Majoration: sự tăng thêm (thường về giá, thuế).
  • Frais supplémentaires: phí phụ thêm.
Các cụm từ liên quan
  • Supplément de prix: khoản tiền phải trả thêm.

    • Ce modèle de voiture nécessite un supplément de prix important. (Mẫu xe này đòi hỏi một khoản tiền trả thêm đáng kể.)
  • Supplément de bagages: phí hànhquá cước.

    • N'oubliez pas de prévoir le supplément de bagages. (Đừng quên dự trù phí hànhquá cước.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est un supplément de travail gratuit !: (Thành ngữ, nói khi phàn nàn) Đóviệc làm thêm không công!
    • Répondre à tous ces emails, c'est un supplément de travail gratuit ! (Trả lời tất cả những email này, đúnglàm thêm không công!)
supplément

Le client paie un supplément pour sa place de théâtre.

danh từ giống đực
  1. phần bổ sung
    • Supplément de crédit
      phần bổ sung ngân sách
  2. tiền trả thêm; phụ
    • Payer un supplément au théatre
      trả một phụnhà hát
  3. phụ trương
    • Supplément illustré du journal
      phụ trương tranh ảnh của tờ báo
  4. (toán học) phần phụ
    • Supplément d'un angle
      phần phụ của một góc
    • en supplément
      phụ thêm
    • Payer une somme en supplément
      trả một số tiền phụ thêm

Từ trái nghĩa