plea
/pli:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Pháp lý) Lời tự bào chữa, lời biện hộ: Lời tuyên bố chính thức của bị cáo trước tòa để trả lời cáo buộc, thừa nhận ("guilty") hoặc không thừa nhận ("not guilty") tội danh.
- Lời yêu cầu khẩn thiết, lời cầu xin: Một lời thỉnh cầu hoặc kêu gọi một cách tha thiết và nghiêm túc.
- Lý do, cớ: Một lý do được đưa ra, thường để biện minh cho một hành động hoặc sự vắng mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Pháp lý):
- The defendant entered a plea of not guilty. (Bị cáo đưa ra lời tự bào chữa là không phạm tội.)
- His lawyer prepared a strong plea for leniency. (Luật sư của anh ta đã chuẩn bị một lời biện hộ mạnh mẽ để xin khoan hồng.)
Danh từ (Lời cầu xin):
- She made a heartfelt plea for help. (Cô ấy đã đưa ra một lời cầu xin giúp đỡ chân thành.)
- The charity issued a plea for donations. (Tổ chức từ thiện đã đưa ra lời kêu gọi quyên góp.)
Danh từ (Lý do, cớ):
- He declined the invitation on the plea of a prior engagement. (Anh ấy từ chối lời mời với lý do đã có cuộc hẹn trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To enter a plea": Đưa ra lời tự bào chữa/bào chữa chính thức trước tòa.
- The accused will enter a plea at the next hearing. (Bị cáo sẽ đưa ra lời tự bào chữa tại phiên tòa tiếp theo.)
"A plea for something": Một lời kêu gọi hoặc yêu cầu khẩn thiết cho điều gì đó.
- His speech was a passionate plea for peace. (Bài phát biểu của ông là một lời kêu gọi hòa bình đầy nhiệt huyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Plead (động từ): Cầu xin, nài nỉ; (trong pháp lý) đưa ra lời tự bào chữa/biện hộ.
- He pleaded with her to stay. (Anh ấy nài nỉ cô ấy ở lại.)
- How do you plead? (Anh tự bào chữa thế nào? - Tội hay không tội?)
Từ đồng nghĩa
- Appeal (n): Lời kêu gọi, lời kháng cáo.
- Entreaty (n): Lời cầu xin, nài nỉ (trang trọng).
- Petition (n): Đơn thỉnh cầu, đơn kiến nghị.
- Excuse (n): Lý do, cớ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "plea" là danh từ, không có phrasal verb. Hành động liên quan thường dùng động từ "plead").
Thành ngữ liên quan
- On the plea of something: Dựa vào lý do là cái gì đó.
- He left early on the plea of a headache. (Anh ta rời đi sớm với lý do bị đau đầu.)
danh từ
- (pháp lý) lời tự bào chữa, lời tự biện hộ (của bị cáo); sự cãi, sự biện hộ (cho bị cáo)
- to submit the plea that...tự bào chữa (biện hộ) rằng...
- sự yêu cầu, sự cầu xin
- a plea for mercysự xin khoan dung
- cớ
- on the plea oflấy cớ là
- (sử học) việc kiện, sự tố tụng