supporter
/sə'pɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người ủng hộ: Một người tán thành, giúp đỡ hoặc cổ vũ cho một cá nhân, một nhóm, một đội thể thao, một chính sách hoặc một ý tưởng.
- Vật đỡ, vật chống: Một bộ phận hoặc vật thể có chức năng nâng đỡ, chịu lực.
Ngoại động từ:
- Chống đỡ, đỡ: Giữ cho một vật không bị đổ hoặc sập xuống bằng cách chịu lực từ bên dưới hoặc bên cạnh.
- Chịu, gánh: Đảm nhận một gánh nặng về tài chính hoặc vật chất.
- Đảm nhận: Nhận lấy và chịu trách nhiệm về một việc gì đó.
- Chịu đựng, dung thứ: Kiên nhẫn chấp nhận một điều khó chịu, phiền toái hoặc một người không ưa.
- Đương được, chịu đựng được: Có khả năng chịu đựng sự thử thách, kiểm tra hoặc phê bình mà không bị hỏng hoặc bị bác bỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Ce politicien a de nombreux supporters. (Chính trị gia này có nhiều người ủng hộ.)
- Les supporters de l'équipe de football criaient très fort. (Những người ủng hộ đội bóng đã hò hét rất to.)
Ngoại động từ:
- Ce mur supporte tout le poids du toit. (Bức tường này chống đỡ toàn bộ trọng lượng của mái nhà.)
- Il doit supporter toutes les dépenses de la maison. (Anh ấy phải chịu mọi chi phí của gia đình.)
- Je ne peux plus supporter son arrogance. (Tôi không thể chịu đựng được sự kiêu ngạo của anh ta nữa.)
- Cette théorie ne supporte pas l'analyse. (Lý thuyết này không đương nổi sự phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Supporter le regard de quelqu'un": Chịu đựng được ánh nhìn của ai (không cảm thấy bối rối hoặc xấu hổ).
- Il est si coupable qu'il ne peut supporter le regard de son père. (Anh ta cảm thấy tội lỗi đến mức không thể chịu đựng được ánh nhìn của cha mình.)
"Être à supporter": (Thông tục) Rất khó chịu, khó ưa.
- Avec ses plaintes constantes, elle est à supporter. (Với những lời phàn nàn liên tục, cô ấy thật khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Support (danh từ giống đực): sự chống đỡ; vật đỡ; sự ủng hộ.
- Le support technique. (Hỗ trợ kỹ thuật.)
- Un support publicitaire. (Vật mang quảng cáo.)
Supportable (tính từ): có thể chịu đựng được.
- Une douleur supportable. (Một cơn đau có thể chịu đựng được.)
Insupportable (tính từ): không thể chịu đựng nổi.
- Un bruit insupportable. (Một tiếng ồn không thể chịu đựng nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người ủng hộ): (người ủng hộ, tín đồ), (người đồng tình), (người hâm mộ).
- Động từ (chịu đựng): (chịu đựng, dung thứ), (cam chịu), (phải chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các ý nghĩa thường được diễn đạt bằng động từ đơn kết hợp với giới từ.) - Supporter de (thông tục): Là người ủng hộ, cổ động viên của (một đội thể thao). - Il supporte de l'Olympique de Marseille. (Anh ấy là cổ động viên của đội Olympique de Marseille.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est à ne pas supporter !": Thật không thể chịu đựng nổi!
- Ce retard constant, c'est à ne pas supporter ! (Sự chậm trễ liên tục này, thật không thể chịu đựng nổi!)
ngoại động từ
- chống đỡ
- Piliers qui supportent une voûtecột chống một cái vòm
- chịu
- Supporter tous les fraischịu mọi chi phí
- đảm nhận
- Supporter une responsabilitéđảm nhận một trách nhiệm
- chịu đựng, dung thứ
- Supporter le froidchịu đựng rét
- Supporter quelqu'unchịu đựng ai
- On ne peut supporter de telles excentricitésngười ta không thể dung thứ những hành động kỳ quặc như thế
- đương được
- Cette thèse ne supporte pas la critiquecái thuyết đó không đương được sự phê bình
danh từ giống đực
- người ủng hộ (một võ sĩ, một đội bóng; một chính sách...)