moindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kém hơn, ít hơn, bé hơn, nhỏ hơn: Dạng so sánh hơn của "petit" (nhỏ) hoặc "peu" (ít), dùng để so sánh mức độ, số lượng, tầm quan trọng hoặc kích thước.
- Kém nhất, ít nhất, bé nhất, nhỏ nhất: Khi đi với mạo từ xác định "le/la/les", nó tạo thành dạng so sánh cực cấp, diễn tả mức độ thấp nhất, nhỏ nhất, ít quan trọng nhất trong một nhóm hoặc một phạm vi.
- Một tý, một chút: Dùng trong các cụm từ phủ định để nhấn mạnh sự không tồn tại của ngay cả một lượng rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (so sánh hơn):
- Il a choisi l'option de moindre coût. (Anh ấy đã chọn phương án có chi phí thấp hơn.)
- Une difficulté moindre. (Một khó khăn nhỏ hơn / ít nghiêm trọng hơn.)
Tính từ (so sánh cực cấp: le/la/les moindre(s)):
- C'est le moindre de mes soucis. (Đó là mối lo ngại nhỏ nhất của tôi.)
- Elle remarque les moindres détails. (Cô ấy nhận thấy những chi tiết nhỏ nhất.)
Tính từ (ý nghĩa "một chút"):
- Il n'a pas le moindre espoir. (Anh ta không có một chút hy vọng nào.)
- Sans la moindre hésitation. (Không một chút do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à moindre coût": với chi phí thấp hơn, rẻ hơn.
- Ils cherchent à produire à moindre coût. (Họ tìm cách sản xuất với chi phí thấp hơn.)
"en moindre quantité": với số lượng ít hơn.
- Ce produit est disponible en moindre quantité cette année. (Sản phẩm này có sẵn với số lượng ít hơn trong năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
Moindrement (phó từ): một chút, đôi chút (thường dùng trong câu phủ định).
- Il n'est moindrement affecté. (Anh ta không bị ảnh hưởng một chút nào.)
Moindrir (động từ, ít dùng): làm giảm bớt, trở nên ít hơn.
Từ đồng nghĩa
- Plus petit: nhỏ hơn (về kích thước).
- Inférieur: thấp hơn, kém hơn (về chất lượng, cấp bậc).
- Plus faible: yếu hơn, nhẹ hơn.
Từ trái nghĩa
- Supérieur: cao hơn, lớn hơn, tốt hơn.
- Plus grand: lớn hơn.
- Majeur: chính yếu, quan trọng hơn (ví dụ: - một vấn đề lớn, trái với ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Le moindre du monde: một chút nào (nhấn mạnh sự phủ định).
- Cela ne me dérange pas le moindre du monde. (Điều đó không làm phiền tôi một chút nào.)
Au moindre signe: chỉ cần một dấu hiệu nhỏ nhất.
- Il part au moindre signe de danger. (Anh ta rời đi ngay khi có dấu hiệu nguy hiểm nhỏ nhất.)
Lưu ý sử dụng
- "Moindre" thường được dùng với các danh từ trừu tượng (như , , ) hơn là với các danh từ cụ thể chỉ đối tượng có kích thước vật lý. Để so sánh kích thước vật lý, "plus petit" thường phổ biến hơn.
- Trong cấu trúc so sánh cực cấp (), nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ ra điều gì đó là tối thiểu, không đáng kể, hoặc ít quan trọng nhất.
tính từ
- kém hơn, ít hơn, bé hơn, nhỏ hơn
- Vitesse moindretốc độ bé hơn
- kém nhất, ít nhất, bé nhất, nhỏ nhất; một tý, một chút
- Le moindre bruit l'effraietiếng động nhỏ nhất cũng làm cho nó khiếp sợ
- Sans le moindre doutekhông một chút nghi ngờ