mineur

Học thuật
Thân thiện
mineur

Un mineur travaille dans une mine de charbon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thứ yếu, nhỏ, không quan trọng: Chỉ một vấn đề, sự việc tầm quan trọng thấp hơn so với cái khác.
    • (Âm nhạc) Thứ: Dùng để mô tả một quãng, gam hoặc điệu thức đặc tính âm thanh nhất định, thường mang cảm giác buồn hoặc phức tạp hơn so với điệu trưởng.
    • Chưa thành niên, vị thành niên: Chỉ một người chưa đạt đến độ tuổi được pháp luật công nhậntrưởng thành, thường dưới 18 tuổi.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người chưa thành niên, người vị thành niên: Một cá nhân chưa đủ tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật.
    • Công nhân mỏ: Người lao động làm việc trong hầm mỏ.
    • (Quân sự) Lính đặt mìn: Binh lính chuyên trách việc gài hoặc tháo gỡ mìn.
    • (Âm nhạc) Điệu thứ: Một điệu thức âm nhạc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce n'est qu'une réparation mineure. (Đó chỉmột sửa chữa nhỏ.)
    • Il a composé une symphonie en sol mineur. (Ông ấy đã sáng tác một bản giao hưởngđiệu Son thứ.)
    • L'accès est interdit aux personnes mineures. (Cấm người chưa thành niên vào.)
  • Danh từ giống đực:

    • La loi protège les mineurs. (Pháp luật bảo vệ người chưa thành niên.)
    • Les mineurs descendent dans la galerie. (Những công nhân mỏ đi xuống đường hầm.)
    • Les mineurs ont dégagé le champ de bataille. (Những lính đặt mìn đã dọn sạch chiến trường.)
    • Cette mélodie est écrite en mineur. (Giai điệu này được viếtđiệu thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être mineur(e): Ở trong tình trạng chưa thành niên.

    • Aux yeux de la loi, il est encore mineur. (Trước pháp luật, anh ấy vẫn cònngười chưa thành niên.)
  • En mineur: Ở mức độ thấp, không đáng kể; hoặc trong âm nhạc: ở điệu thứ.

    • Un thème traité en mineur dans le roman. (Một chủ đề được xửmột cách thứ yếu trong cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Mineure (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "mineur".
  • Minorité (danh từ giống cái): Tình trạng thiểu số; tình trạng vị thành niên.

    • La minorité ethnique. (Nhóm dân tộc thiểu số.)
    • La minorité d'un individu. (Tình trạng vị thành niên của một cá nhân.)
  • Mineural(e) (tính từ): (Thuộc về) mỏ.

    • L'industrie mineurale. (Ngành công nghiệp mỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa thứ yếu): Négligeable (không đáng kể), secondaire (thứ yếu).
  • Tính từ (nghĩa chưa thành niên): Adolescent(e) (thanh thiếu niên), jeune (trẻ).
  • Danh từ (nghĩa công nhân mỏ): Ouvrier minier (công nhân mỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "mineur" với vai tròđộng từ. "Mineur" chủ yếutính từ danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Passer au second plan / jouer les utilités: Đóng vai trò thứ yếu, không quan trọng. (Thành ngữ tương đương với nghĩa "thứ yếu" của "mineur").
    • Dans ce projet, mon rôle est mineur, je passe au second plan. (Trong dự án này, vai trò của tôithứ yếu, tôi chỉ đóng góphậu trường.)
mineur

Un mineur travaille dans une mine de charbon.

tính từ
  1. thứ yếu nhỏ
    • Problème mineur
      vấn đề thứ yếu
  2. (âm nhạc) thứ
    • Intervalle mineur
      quãng thứ
  3. chưa thành niên, vị thành niên
    • Enfants mineurs
      con chưa thành niên
danh từ
  1. người chưa thành niên, người vị thành niên
danh từ giống đực
  1. công nhân mỏ
  2. (quân sự) lính đặt mìn
  3. (âm nhạc) điệu thứ