surnuméraire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dư, thừa: Chỉ một cái gì đó vượt quá số lượng thông thường, cần thiết hoặc dự kiến.
- (Từ cũ) Ngoài biên chế: Chỉ một người làm việc trong một cơ quan, tổ chức nhưng không có vị trí chính thức trong biên chế thường trực.
Danh từ (giống đực):
- (Từ cũ) Nhân viên ngoài biên chế: Người được tuyển dụng làm việc tạm thời, không có vị trí chính thức trong biên chế, thường chờ đợi một vị trí cố định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un doigt surnuméraire peut nécessiter une intervention chirurgicale. (Một ngón tay thừa có thể cần phải phẫu thuật.)
- À cette époque, il était employé surnuméraire dans l'administration. (Vào thời đó, ông ấy là nhân viên ngoài biên chế trong cơ quan hành chính.)
Danh từ:
- Ce ministère engageait des surnuméraires pour faire face à la charge de travail. (Bộ này đã tuyển những nhân viên ngoài biên chế để đối phó với khối lượng công việc.)
- Les surnuméraires espéraient obtenir un poste permanent. (Các nhân viên ngoài biên chế hy vọng có được một vị trí thường trực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poste surnuméraire": Vị trí/văn phòng ngoài biên chế.
- Il a occupé un poste surnuméraire pendant deux ans avant d'être titularisé. (Ông ấy đã giữ một vị trí ngoài biên chế trong hai năm trước khi được chính thức bổ nhiệm.)
"Être en surnombre": (Cụm từ có nghĩa tương tự) Ở trong tình trạng dư thừa, vượt quá số lượng cho phép.
- Les candidats sont en surnombre pour ce concours. (Các thí sinh dự thi nhiều hơn chỉ tiêu cho kỳ thi này.)
Biến thể và từ gần giống
Surnombre (danh từ giống đực): Sự dư thừa, số lượng vượt quá mức cần thiết.
- Un surnombre d'élèves dans la classe. (Số học sinh dư thừa trong lớp.)
Surnumérariat (danh từ giống đực): Tình trạng là nhân viên ngoài biên chế; thời gian làm việc với tư cách đó.
- Pendant son surnumérariat, il a appris le métier. (Trong thời gian là nhân viên ngoài biên chế, anh ấy đã học nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Supplémentaire (tính từ): Thêm, phụ thêm.
- Excédentaire (tính từ): Thừa, dư ra.
- Suppléant (danh từ/tính từ): Người dự khuyết, thay thế (chỉ người).
Từ trái nghĩa
- Nécessaire (tính từ): Cần thiết.
- Titulaire (danh từ/tính từ): Nhân viên chính thức, người giữ chức vụ chính thức.
Lưu ý sử dụng
- Nghĩa "ngoài biên chế" (hors cadre) của từ này ngày nay được coi là từ cũ, chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc các hệ thống hành chính cổ điển. Trong ngữ cảnh hiện đại, các thuật ngữ như "contractuel" (nhân viên hợp đồng) hoặc "non titulaire" (không chính thức) thường được dùng phổ biến hơn để chỉ những vị trí tương tự.
- Khi dùng như tính từ, surnuméraire phải phù hợp về giống và số với danh từ nó bổ nghĩa (surnuméraire / surnuméraires).
tính từ
- dư, thừa
- Doigt surnumérairengón tay thừa
- (từ cũ, nghĩa cũ) ngoài biên chế
- Employé surnumérairenhân viên ngoài biên chế
danh từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhân viên ngoài biên chế