surnuméraire

Học thuật
Thân thiện
surnuméraire

Un employé surnuméraire travaille dans un bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • , thừa: Chỉ một cái gì đó vượt quá số lượng thông thường, cần thiết hoặc dự kiến.
    • (Từ ) Ngoài biên chế: Chỉ một người làm việc trong một cơ quan, tổ chức nhưng khôngvị trí chính thức trong biên chế thường trực.
  2. Danh từ (giống đực):

    • (Từ ) Nhân viên ngoài biên chế: Người được tuyển dụng làm việc tạm thời, khôngvị trí chính thức trong biên chế, thường chờ đợi một vị trí cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un doigt surnuméraire peut nécessiter une intervention chirurgicale. (Một ngón tay thừa có thể cần phải phẫu thuật.)
    • À cette époque, il était employé surnuméraire dans l'administration. (Vào thời đó, ông ấynhân viên ngoài biên chế trong cơ quan hành chính.)
  • Danh từ:

    • Ce ministère engageait des surnuméraires pour faire face à la charge de travail. (Bộ này đã tuyển những nhân viên ngoài biên chế để đối phó với khối lượng công việc.)
    • Les surnuméraires espéraient obtenir un poste permanent. (Các nhân viên ngoài biên chế hy vọng được một vị trí thường trực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poste surnuméraire": Vị trí/văn phòng ngoài biên chế.

    • Il a occupé un poste surnuméraire pendant deux ans avant d'être titularisé. (Ông ấy đã giữ một vị trí ngoài biên chế trong hai năm trước khi được chính thức bổ nhiệm.)
  • "Être en surnombre": (Cụm từ có nghĩa tương tự) Ở trong tình trạng dư thừa, vượt quá số lượng cho phép.

    • Les candidats sont en surnombre pour ce concours. (Các thí sinh dự thi nhiều hơn chỉ tiêu cho kỳ thi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Surnombre (danh từ giống đực): Sự dư thừa, số lượng vượt quá mức cần thiết.

    • Un surnombre d'élèves dans la classe. (Số học sinh dư thừa trong lớp.)
  • Surnumérariat (danh từ giống đực): Tình trạngnhân viên ngoài biên chế; thời gian làm việc với tư cách đó.

    • Pendant son surnumérariat, il a appris le métier. (Trong thời giannhân viên ngoài biên chế, anh ấy đã học nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplémentaire (tính từ): Thêm, phụ thêm.
  • Excédentaire (tính từ): Thừa, ra.
  • Suppléant (danh từ/tính từ): Người dự khuyết, thay thế (chỉ người).
Từ trái nghĩa
  • Nécessaire (tính từ): Cần thiết.
  • Titulaire (danh từ/tính từ): Nhân viên chính thức, người giữ chức vụ chính thức.
Lưu ý sử dụng
  • Nghĩa "ngoài biên chế" (hors cadre) của từ này ngày nay được coi là từ , chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc các hệ thống hành chính cổ điển. Trong ngữ cảnh hiện đại, các thuật ngữ như "contractuel" (nhân viên hợp đồng) hoặc "non titulaire" (không chính thức) thường được dùng phổ biến hơn để chỉ những vị trí tương tự.
  • Khi dùng như tính từ, surnuméraire phải phù hợp về giống số với danh từ bổ nghĩa (surnuméraire / surnuméraires).
surnuméraire

Un employé surnuméraire travaille dans un bureau.

tính từ
  1. , thừa
    • Doigt surnuméraire
      ngón tay thừa
  2. (từ , nghĩa ) ngoài biên chế
    • Employé surnuméraire
      nhân viên ngoài biên chế
danh từ
  1. (từ , nghĩa ) nhân viên ngoài biên chế