surrey

/'sʌri/
Học thuật
Thân thiện
surrey

A family rides in a surrey through the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa hai chỗ ngồi (bốn bánh): Một loại xe ngựa nhẹ, thường bốn bánh hai chỗ ngồi, phổ biến ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
    • Hạt Surrey: Một hạtđông nam nước Anh, nằm dọc theo sông Thames.
dụ sử dụng
  • Danh từ (xe ngựa):

    • They took a romantic ride through the park in a surrey. (Họ đã một chuyến đi lãng mạn trong công viên trên một chiếc xe ngựa surrey.)
    • The old photograph showed a family in a surrey pulled by a single horse. (Bức ảnh cho thấy một gia đình trên chiếc xe ngựa surrey do một con ngựa kéo.)
  • Danh từ (hạtAnh):

    • Guildford is the county town of Surrey. (Guildford thị trấn hạt lỵ của hạt Surrey.)
    • She lives in a village in Surrey, not far from London. ( ấy sốngmột ngôi làng thuộc hạt Surrey, không xa London.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surrey with the fringe on top": Một cụm từ nổi tiếng từ vở nhạc kịch "Oklahoma!" của Rodgers Hammerstein, dùng để chỉ một chiếc xe surrey được trang trí đẹp đẽ.
    • He sang about a beautiful surrey with the fringe on top. (Anh ấy đã hát về một chiếc xe surrey xinh đẹp viền trang trítrên.)
Biến thể từ gần giống
  • Carriage (n): Xe ngựa (từ chung chung hơn).
  • Buggy (n): Một loại xe ngựa nhẹ, thường nhỏ hơn có thể chỉ hai bánh.
  • County (n): Hạt, một đơn vị hành chính địa phươngAnh một số quốc gia khác.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (xe ngựa):
    • Carriage: Xe ngựa.
    • Coach: Xe ngựa lớn, xe tuyến.
  • Danh từ (hạt):
    • Shire: Hạt (từ cổ hơn, thường dùng trong tên gọi).
Lưu ý
  • Từ "surrey" (viết thường) để chỉ loại xe ngựa nguồn gốc từ tên của hạt Surrey (viết hoa) ở Anh, nơi loại xe này có thể đã được phát triển hoặc trở nên phổ biến.
  • Khi viết hoa ("Surrey"), luôn luôn chỉ địa danh hạtAnh.
  • Đây một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nhắc đến địa danh.
surrey

A family rides in a surrey through the park.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa hai chỗ ngồi (bốn bánh)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống