surrey

/'sʌri/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa hai chỗ ngồi (bốn bánh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

surrey
A family rides in a surrey through the park.