surra

/'su:rə/
Học thuật
Thân thiện
surra

A veterinarian examines a horse for signs of surra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh xura: Một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọngđộng vật, đặc biệt ngựa, lạc đà gia súc, do ký sinh trùng Trypanosoma evansi gây ra, lây truyền qua vết cắn của ruồi trâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The outbreak of surra has devastated the local cattle population. (Sự bùng phát của bệnh xura đã tàn phá đàn gia súc địa phương.)
    • Veterinarians are working to control the spread of surra among camels. (Các bác sĩ thú y đang nỗ lực kiểm soát sự lây lan của bệnh xura ở lạc đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infected with surra": bị nhiễm bệnh xura.
    • The horse was diagnosed as being infected with surra. (Con ngựa được chẩn đoán đã bị nhiễm bệnh xura.)
Biến thể từ gần giống
  • Trypanosomiasis (n): Bệnh do trùng roi Trypanosoma, tên gọi chung cho nhóm bệnh bao gồm cả bệnh xura.
    • Surra is a form of animal trypanosomiasis. (Bệnh xura một dạng bệnh trùng roi ở động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal trypanosomiasis (caused by T. evansi): Bệnh trùng roi ở động vật (do T. evansi gây ra).
surra

A veterinarian examines a horse for signs of surra.

danh từ
  1. (thú y học) bệnh xura