susi
/'su:si/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải sọc (Ấn Độ): "susi" là một loại vải có sọc, có nguồn gốc từ Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional dress was made from colorful susi. (Bộ trang phục truyền thống được làm từ vải susi nhiều màu sắc.)
- She bought a few meters of fine susi to sew a kurta. (Cô ấy đã mua vài mét vải susi mịn để may một chiếc áo kurta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về dệt may, thời trang hoặc hàng dệt truyền thống của Ấn Độ.
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Striped cloth: vải sọc (cách gọi chung, không chỉ riêng loại vải Ấn Độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có.
Thành ngữ liên quan
- Không có.