Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời nói hỗn xược
ngoại động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nói hỗn xược (với ai)
Related words
Related search result for "sass"
Comments and discussion on the word "sass"