suspension

/səs'penʃn/
Học thuật
Thân thiện
suspension

The car's suspension absorbed the bumps on the dirt road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự treo, sự mắc: Chỉ hành động treo một vật lên cao hoặc làm cho được giữvị trí lửng.
    • Sự đình chỉ, sự tạm ngưng: Chỉ việc tạm thời dừng lại một hoạt động, quyền lợi, hoặc một tình trạng nào đó.
    • Thể vẩn (hóa học): Một hỗn hợp trong đó các hạt rắn rất nhỏ được phân tán nhưng không hòa tan trong một chất lỏng.
    • Hệ thống treo ( khí): Hệ thống lò xo hoặc giảm xóc trên xe cộ, kết nối bánh xe với khung xe để giảm chấn động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The suspension of the chandelier from the ceiling was a delicate operation. (Việc treo chiếc đèn chùm từ trần nhà một thao tác tinh tế.)
    • He faced suspension from school for breaking the rules. (Cậu ấy đối mặt với hình phạt đình chỉ học tập vi phạm nội quy.)
    • The medicine is a suspension, so you need to shake the bottle well before use. (Thuốc này một thể vẩn, vậy bạn cần lắc kỹ lọ trước khi dùng.)
    • The car's suspension provides a very smooth ride on bumpy roads. (Hệ thống treo của chiếc xe mang lại cảm giác lái êm ái trên những con đường gập ghềnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In suspension": Ở trạng thái lửng hoặc tạm ngừng.
    • The project is currently in suspension due to lack of funding. (Dự án hiện đang bị đình chỉ do thiếu kinh phí.)
  • "Suspension of disbelief": Sự tạm gác lại sự hoài nghi (thường dùng trong văn học, nghệ thuật khi khán giả chấp nhận những yếu tố không thực tế để thưởng thức tác phẩm).
    • Good fiction requires the reader's suspension of disbelief. (Tác phẩm hư cấu hay đòi hỏi người đọc phải tạm gác lại sự hoài nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspend (động từ): treo lên; đình chỉ, hoãn lại.
    • They decided to suspend the meeting until next week. (Họ quyết định hoãn cuộc họp cho đến tuần sau.)
  • Suspended (tính từ): bị treo lửng; bị đình chỉ.
    • He received a suspended sentence. (Anh ta nhận một bản án treo.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đình chỉ):
    • Interruption: sự gián đoạn.
    • Cessation: sự chấm dứt, sự ngừng lại.
  • Danh từ (nghĩa treo):
    • Hanging: sự treo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "suspension". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "suspend").

Thành ngữ liên quan
  • "Suspended animation": Trạng thái sống thoi thóp, tạm ngừng các chức năng sống (thường dùng trong khoa học viễn tưởng).
    • The astronaut was placed in suspended animation for the long journey. (Nhà du hành được đặt vào trạng thái ngủ đông cho chuyến hành trình dài.)
suspension

The car's suspension absorbed the bumps on the dirt road.

danh từ
  1. sự treo
  2. sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự đình chỉ công tác; sự đình bản (một tờ báo...)
    • suspension of hostilities
      sự đình chiến
  3. (hoá học) thể vẩn