swamp willow
Định nghĩa
Danh từ: Cây liễu đầm lầy (swamp willow) là một loại cây bụi có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc họ liễu (Salix), có vỏ màu sẫm và lá hình dải hẹp, thường mọc gần các dòng suối và hồ nước.
Ví dụ sử dụng
- (Cây liễu đầm lầy phát triển tốt nhất ở những khu vực ẩm ướt, đầm lầy.)
- (Chúng tôi đã thấy một cây liễu đầm lầy với vỏ sẫm màu và lá hẹp dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Swamp willow" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để chỉ một loài cây đặc trưng của vùng đất ngập nước.
- The swamp willow is a key species in wetland ecosystems, providing habitat for birds and insects. (Cây liễu đầm lầy là một loài chủ chốt trong hệ sinh thái đất ngập nước, cung cấp môi trường sống cho chim và côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Willow (danh từ): cây liễu (nói chung, không chỉ loài đầm lầy).
- The willow tree by the pond is very old. (Cây liễu bên ao rất già.)
- Swamp (danh từ): đầm lầy.
- The swamp is home to many unique plants. (Đầm lầy là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật độc đáo.)
- Swampy (tính từ): có tính chất đầm lầy.
- The swampy ground is perfect for these trees. (Mặt đất đầm lầy rất thích hợp cho những cây này.)
Từ đồng nghĩa
- Salix nigra (tên khoa học): tên Latin chính xác của loài liễu đầm lầy, đôi khi được dùng trong văn bản khoa học.
- Salix nigra is commonly known as swamp willow. (Salix nigra thường được gọi là cây liễu đầm lầy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "swamp willow".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "swamp willow".