lặn

verb
  1. to dive; to submerge
    • lặn tìm vật
      to dive for something. to set; to go down; to sink
    • mặt trời lặn
      The sun is down. to clear up

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lặn
Một thợ lặn đang lặn xuống để ngắm san hô.