sweden
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thụy Điển: Một quốc gia thuộc vương quốc Scandinavia, nằm ở phía đông bán đảo Scandinavia, Bắc Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Thụy Điển nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp và chất lượng sống cao.)
- (Stockholm là thủ đô của Thụy Điển.)
- (Tôi luôn muốn đến Thụy Điển để ngắm cực quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sweden" có thể được dùng trong ngữ cảnh địa chính trị, văn hóa, hoặc du lịch.
- Sweden is a member of the European Union. (Thụy Điển là thành viên của Liên minh châu Âu.)
- "Sweden" cũng có thể xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ mô tả đặc điểm quốc gia.
- The Swedish model of social welfare is often associated with Sweden. (Mô hình phúc lợi xã hội Thụy Điển thường được gắn liền với Thụy Điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Swedish (tính từ): thuộc về Thụy Điển, tiếng Thụy Điển.
- Swedish meatballs are a popular dish. (Thịt viên Thụy Điển là một món ăn phổ biến.)
- Swede (danh từ): người Thụy Điển.
- He is a Swede living in London. (Anh ấy là người Thụy Điển sống ở London.)
Từ đồng nghĩa
- Kingdom of Sweden: Vương quốc Thụy Điển (tên chính thức).
- Scandinavia: (thường dùng để chỉ khu vực, trong đó có Thụy Điển, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Sweden" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "Neutral as Sweden": (thành ngữ không chính thức) chỉ sự trung lập, dựa trên lịch sử trung lập của Thụy Điển trong các cuộc chiến tranh.
- In the debate, he remained neutral as Sweden. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy giữ thái độ trung lập như Thụy Điển.)