steen

steen

A museum visitor admires a painting by Jan Steen.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họ của một họa sĩ người Lan: "Steen" họ của Jan Steen (1626-1679), một họa sĩ nổi tiếng người Lan thuộc trường phái hội họa thời kỳ Hoàng kim Lan. Ông nổi tiếng với các bức tranh thể loại đời thường, thường mang tính hài hước châm biếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The painting "The Merry Family" is a famous work by Steen. (Bức tranh "Gia đình vui vẻ" tác phẩm nổi tiếng của Steen.)
    • Jan Steen is considered one of the greatest Dutch genre painters. (Jan Steen được coi một trong những họa sĩ thể loại vĩ đại nhất người Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Steen": có thể dùng như danh từ chung để chỉ một bức tranh của họa sĩ Jan Steen.

    • The museum acquired a rare Steen at auction. (Bảo tàng đã mua được một bức tranh Steen hiếm tại buổi đấu giá.)
  • "Steenesque": tính từ không chính thức, mô tả phong cách hội họa giống với Jan Steen, thường sự hỗn loạn hài hước trong cảnh đời thường.

    • The party scene had a Steenesque chaos to it. (Cảnh bữa tiệc mang một sự hỗn loạn theo phong cách Steen.)
Biến thể từ gần giống
  • Jan Steen: tên đầy đủ của họa sĩ.
  • Steen (địa danh): "Steen" cũng có thể một tên địa danh ( dụ: thị trấn Steen ở Lan), nhưng nghĩa này ít phổ biến trong ngữ cảnh từ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ thể loại Lan: Dutch genre painter (dịch nghĩa, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Jan Steen: tên cụ thể của họa sĩ.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "Steen" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "a Jan Steen household": thành ngữ tiếng Lan (Jan Steen-huishouden) để chỉ một gia đình hỗn loạn, bừa bộn, lấy cảm hứng từ các bức tranh của Jan Steen.
    • Their home is a real Jan Steen household with toys and clothes everywhere. (Nhà của họ thực sự một gia đình kiểu Jan Steen với đồ chơi quần áo khắp nơi.)