sweeten
/'swi:tn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho ngọt, pha cho ngọt: Hành động thêm đường, mật ong hoặc chất tạo ngọt vào thứ gì đó.
- Làm cho dễ chịu, hấp dẫn hơn: Hành động cải thiện một đề nghị, thỏa thuận hoặc tình huống để làm nó thuận lợi hoặc chấp nhận được hơn.
Nội động từ:
- Trở nên ngọt: Trạng thái trở nên có vị ngọt.
- Trở nên dịu dàng, dễ chịu hơn: Trạng thái trở nên ôn hòa hoặc dễ chấp nhận hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She sweetened her tea with a spoonful of honey. (Cô ấy làm ngọt tách trà bằng một thìa mật ong.)
- To close the deal, the seller sweetened the offer by including free installation. (Để ký kết thỏa thuận, người bán làm cho hấp dẫn hơn đề nghị bằng cách bao gồm cả dịch vụ lắp đặt miễn phí.)
Nội động từ:
- The apples will sweeten as they ripen. (Những quả táo sẽ trở nên ngọt khi chín.)
- His temper has sweetened with age. (Tính khí của ông ấy đã trở nên dịu dàng hơn theo tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sweeten the pot": Làm tăng giá trị hoặc sức hấp dẫn của một đề nghị, đặc biệt trong đàm phán hoặc cờ bạc.
- They sweetened the pot with a signing bonus to attract the best candidate. (Họ tăng thêm lợi ích bằng một khoản tiền thưởng ký hợp đồng để thu hút ứng viên giỏi nhất.)
"to sweeten someone up": Làm cho ai đó vui vẻ hoặc sẵn sàng giúp đỡ hơn, thường bằng lời khen hoặc quà tặng.
- He brought her flowers to sweeten her up before asking for a favor. (Anh ta mang hoa đến để làm cô ấy vui lòng trước khi nhờ vả.)
Biến thể và từ gần giống
Sweetener (danh từ): Chất tạo ngọt; một lợi ích bổ sung để làm cho đề nghị hấp dẫn hơn.
- Artificial sweetener is often used in diet drinks. (Chất tạo ngọt nhân tạo thường được dùng trong đồ uống ăn kiêng.)
- The company added a stock option as a sweetener in the contract. (Công ty thêm quyền chọn cổ phiếu như một lợi ích bổ sung trong hợp đồng.)
Sweet (tính từ): Ngọt; dễ chịu, đáng yêu.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (làm ngọt): Sugar (làm ngọt bằng đường).
- Ngoại động từ (làm hấp dẫn): Enhance (tăng cường), improve (cải thiện), make more attractive (làm cho hấp dẫn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sweeten up: (Xem ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- "To sweeten the pill": Làm cho một điều khó chấp nhận trở nên dễ dàng hơn bằng cách thêm một lợi ích nào đó.
- The bank sweetened the pill of the higher interest rate by offering a longer repayment period. (Ngân hàng làm cho dễ nuốt hơn việc lãi suất cao bằng cách đề nghị một kỳ hạn trả nợ dài hơn.)
ngoại động từ
- làm cho ngọt, pha cho ngọt; làm cho bớt chua, làm cho bớt đắng
- làm cho thơm tho, làm trong sạch (không khí...)
- làm cho dịu dàng (tính tình...)
nội động từ
- trở nên ngọt
- trở nên dịu dàng