sweeper

/'swi:pə/
Học thuật
Thân thiện
sweeper

The street sweeper pushes his cart down the quiet morning avenue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quét dọn: Chỉ một người công việc quét sạch một khu vực, chẳng hạn như đường phố, sàn nhà, hoặc thảm.
    • Máy quét: Một thiết bị hoặc công cụ dùng để quét dọn một cách tự động hoặc học, như máy hút bụi bàn chải quay.
    • Vị trí trong bóng đá: Trong bóng đá, đây một vị trí phòng ngự đặc biệt (hậu vệ quét), chơi phía sau hàng hậu vệ chính để "quét" sạch những pha bóng nguy hiểm.
    • đêm (ít phổ biến): Một loài nhỏ sống về đêmvùng biển ấm nông, thân hình dẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The street sweeper starts his job early every morning. (Người quét đường bắt đầu công việc của mình vào sáng sớm mỗi ngày.)
    • We bought a new carpet sweeper to clean the living room. (Chúng tôi mua một cái máy quét thảm mới để dọn phòng khách.)
    • The team's sweeper made a crucial tackle to prevent a goal. (Hậu vệ quét của đội đã một pha cản bóng quan trọng để ngăn cản bàn thua.)
    • The sweeper fish is rarely seen during the day. (Loài sweeper hiếm khi được nhìn thấy vào ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Libero/Sweeper" trong bóng đá: Đây một thuật ngữ chuyên môn. Cầu thủ này nhiệm vụ phòng ngự linh hoạt, không kèm người cố định di chuyển tự do phía sau để bọc lót khởi động tấn công.
    • Franz Beckenbauer is famous for redefining the role of the sweeper. (Franz Beckenbauer nổi tiếng với việc định nghĩa lại vai trò của hậu vệ quét.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweep (động từ): Quét.
  • Street sweeper (danh từ): Xe hoặc người quét đường.
  • Carpet sweeper (danh từ): Máy quét thảm (thường loại học, không dùng điện).
  • Mine sweeper (danh từ): Tàu quét mìn. (LƯU Ý: Đây một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Cleaner: Người dọn dẹp, người lau chùi.
  • Janitor: Người gác cổng, người trông nom tòa nhà (công việc có thể bao gồm quét dọn).
  • Libero: Hậu vệ quét, hậu vệ tự do (trong bóng đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'sweeper')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'sweeper')

sweeper

The street sweeper pushes his cart down the quiet morning avenue.

danh từ
  1. người quét; máy quét
  2. người ở (ở Ân độ)