sweetener
/'swi:tənə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất tạo ngọt, chất làm ngọt: Một chất được thêm vào thực phẩm hoặc đồ uống để tạo vị ngọt, thường thay thế đường.
- Điều hấp dẫn, lợi ích bổ sung: Một lợi ích hoặc ưu đãi bổ sung được đưa ra để làm cho một đề nghị hoặc thỏa thuận trở nên hấp dẫn hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chất tạo ngọt):
- Many people use artificial sweeteners in their coffee instead of sugar. (Nhiều người sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo trong cà phê thay vì đường.)
- This yogurt contains a natural sweetener like stevia. (Loại sữa chua này chứa một chất tạo ngọt tự nhiên như cỏ ngọt.)
Danh từ (điều hấp dẫn):
- The company offered a signing bonus as a sweetener to get him to accept the job. (Công ty đã đề nghị một khoản tiền thưởng ký hợp đồng như một điều hấp dẫn để anh ta nhận việc.)
- Lower interest rates were the sweetener in the new loan deal. (Lãi suất thấp hơn là điểm hấp dẫn trong thỏa thuận cho vay mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As a sweetener": Được dùng như một cụm để chỉ một yếu tố được thêm vào để làm cho một đề nghị trở nên dễ chấp nhận hơn.
- They threw in free maintenance for a year as a sweetener. (Họ ném thêm dịch vụ bảo trì miễn phí một năm như một điều hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweeten (động từ): Làm ngọt; làm cho hấp dẫn hơn.
- She sweetened her tea with honey. (Cô ấy làm ngọt trà bằng mật ong.)
- They sweetened the deal with extra benefits. (Họ làm thỏa thuận hấp dẫn hơn với những lợi ích bổ sung.)
Từ đồng nghĩa
- Chất tạo ngọt: Sugar substitute (chất thay thế đường).
- Điều hấp dẫn: Incentive (động lực, khuyến khích), perk (đặc quyền), inducement (sự dụ dỗ, khuyến dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sweetener".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sweetener".)
danh từ
- chất pha cho ngọt