lure

/ljuə/
Học thuật
Thân thiện
lure

He carefully attached a shiny lure to his fishing line.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nhử, nhử mồi: Hành động dùng một thứ đó hấp dẫn để dụ dỗ một người hoặc động vật đến gần hoặc làm một việc đó.
    • Quyến rũ, dụ dỗ, cám dỗ: Dùng sự hấp dẫn, thường sai trái hoặc nguy hiểm, để khiến ai đó làm điều họ không nên làm.
  2. Danh từ:

    • Vật nhử, mồi nhử: Một vật thể hoặc sự hứa hẹn được dùng để thu hút đánh lừa.
    • Sự quyến rũ, sức cám dỗ: Sức hấp dẫn mạnh mẽ, đặc biệt thứ có thể dẫn đến nguy hiểm hoặc hậu quả xấu.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The hunter used a fake rabbit to lure the fox into the open. (Người thợ săn dùng một con thỏ giả để nhử con cáo ra chỗ trống.)
    • She was lured into the scam by promises of easy money. ( ấy bị dụ dỗ vào vụ lừa đảo bởi những lời hứa hẹn kiếm tiền dễ dàng.)
  • Danh từ:

    • The shiny spinner is an effective lure for catching pike. (Mồi quay bóng loáng một vật nhử hiệu quả để bắt chó.)
    • The lure of fame and fortune can be difficult to resist. (Sức cám dỗ của danh vọng tiền tài có thể rất khó cưỡng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lure someone away (from something)": dụ dỗ ai đó rời bỏ (một vị trí, công việc, v.v.) để đến với thứ khác.

    • The rival company tried to lure our best engineer away with a huge salary. (Công ty đối thủ cố gắng dụ kỹ sư giỏi nhất của chúng tôi rời đi bằng một mức lương khổng lồ.)
  • "to lure someone into (doing) something": dụ dỗ ai đó vào một tình huống hoặc khiến họ làm việc đó.

    • He lured me into investing in his risky business scheme. (Anh ta dụ tôi đầu vào kế hoạch kinh doanh mạo hiểm của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Luring (adj): tính chất quyến rũ, dụ dỗ.

    • She gave him a luring smile. ( ấy nở một nụ cười đầy quyến rũ với anh ta.)
  • Enticement (n): sự dụ dỗ, vật dụ dỗ (nghĩa gần với "lure" khi danh từ).

  • Decoy (n): mồi nhử, vật giả dùng để đánh lừa (thường một con vật giả).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Entice, tempt, seduce, bait, attract.
  • Danh từ: Bait, decoy, enticement, temptation, attraction.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lure in: Nhử vào, dụ vào (thường nhấn mạnh hành động thành công).

    • The special discount was just a trick to lure customers in. (Giảm giá đặc biệt chỉ một mánh khóe để dụ khách hàng vào.)
  • Lure back: Dụ dỗ quay trở lại.

    • The store is trying to lure back old customers with a loyalty program. (Cửa hàng đang cố gắng dụ những khách hàng quay trở lại bằng chương trình khách hàng thân thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • The lure of the unknown: Sức hấp dẫn của những điều chưa biết.
    • He felt the lure of the unknown and decided to travel the world. (Anh ấy cảm nhận được sức hấp dẫn của những điều chưa biết quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới.)
lure

He carefully attached a shiny lure to his fishing line.

ngoại động từ
  1. gọi chim ưng về bằng cách tung chim giả tung lên
  2. nhử, nhử mồi, dỗ dành, quyến rũ
    • the pleasures of city life lure him away from studies
      những thú vui của thành thị quyến rũ anh mất cả học hành