come-on
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quyến rũ, nét quyến rũ: Một đặc điểm hoặc phẩm chất hấp dẫn, có sức lôi cuốn, thường gợi ý về một lợi ích hoặc phần thưởng nào đó.
- Sự mời gọi, lời mời chào (có tính chất dụ dỗ): Một hành động hoặc lời nói nhằm thu hút, khuyến khích ai đó làm điều gì, thường với ý định không hoàn toàn trung thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her smile was a real come-on. (Nụ cười của cô ấy thực sự là một nét quyến rũ.)
- The advertisement's main come-on was the promise of a free gift. (Điểm mời gọi chính của quảng cáo là lời hứa về một món quà miễn phí.)
- I don't trust his friendly attitude; it feels like a come-on. (Tôi không tin thái độ thân thiện của anh ta; nó có cảm giác như một sự dụ dỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a come-on": là một thứ dùng để mồi chài, dụ dỗ.
- The low introductory price is just a come-on to get you to sign the contract. (Mức giá giới thiệu thấp chỉ là mồi nhử để bạn ký hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Come-on (n): (thường dùng trong văn nói) Lời tán tỉnh, lời chào mời có tính chất tình dục.
- He was annoyed by the stranger's obvious come-ons at the bar. (Anh ấy khó chịu với những lời tán tỉnh lộ liễu của người lạ ở quán bar.)
Từ đồng nghĩa
- Enticement: sự dụ dỗ, sự quyến rũ.
- Allurement: sự quyến rũ, sức hấp dẫn.
- Lure: mồi nhử, sự cám dỗ.
- Inducement: sự khuyến khích, vật khuyến khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "come-on" với vai trò là một danh từ. "Come on" là một cụm động từ riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "come-on" với tư cách là một danh từ.)
Noun
- sự quyến rũ, nét quyến rũ.