sweetheart

/'swi:thɑ:t/
danh từ
  1. người yêu, người tình
động từ
  1. tán, tìm hiểu (người yêu)
    • to go sweethearting
      đi tán (gái); di tìm hiểu (người yêu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sweetheart"

sweetheart
A young couple shares a sweetheart dance at their wedding.