sweetheart
/'swi:thɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người yêu, người tình: Một người mà ai đó yêu thương lãng mạn, thường dùng để gọi hoặc nói về người yêu, vợ/chồng.
- Người dễ thương, đáng yêu: Một người có tính cách tốt, tử tế và được nhiều người quý mến.
- Một thỏa thuận đặc biệt (thường tiêu cực): Một thỏa thuận kinh doanh hoặc chính trị thuận lợi một cách bất thường, thường dựa trên mối quan hệ thân thiết hơn là nguyên tắc.
Động từ (ít phổ biến):
- Tán tỉnh, tìm hiểu (theo kiểu yêu đương): Hành động tán tỉnh hoặc hẹn hò với ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa người yêu):
- He sent flowers to his sweetheart. (Anh ấy gửi hoa cho người yêu của mình.)
- "Goodnight, sweetheart," she whispered. ("Chúc ngủ ngon, em yêu," cô ấy thì thầm.)
Danh từ (nghĩa người dễ thương):
- The old man is a real sweetheart; he helps everyone in the neighborhood. (Ông lão thật sự là một người đáng yêu; ông ấy giúp đỡ mọi người trong khu phố.)
- Be a sweetheart and pass me the salt, please. (Làm ơn như một người tử tế và đưa lọ muối cho tôi.)
Danh từ (nghĩa thỏa thuận):
- The senator was accused of arranging a sweetheart deal for the construction company. (Thượng nghị sĩ bị cáo buộc sắp xếp một thỏa thuận ngọt ngào cho công ty xây dựng.)
Động từ:
- In his youth, he spent his evenings sweethearting. (Thời trẻ, anh ta dành các buổi tối để đi tán gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sweetheart contract/agreement": Hợp đồng/thỏa thuận có lợi bất thường (thường giữa chủ lao động và công đoàn, gây bất lợi cho người lao động).
- The union leaders were criticized for signing a sweetheart contract with management. (Các lãnh đạo công đoàn bị chỉ trích vì ký một hợp đồng ngọt ngào với ban quản lý.)
Dùng như tính từ (không chính thức): Để mô tả một thứ gì đó đáng yêu, dễ thương.
- She has a sweetheart smile. (Cô ấy có một nụ cười đáng yêu.)
Biến thể và từ gần giống
Sweetie (n, thân mật): Người yêu, em yêu; cũng dùng để gọi ai đó một cách trìu mến.
- What's wrong, sweetie? (Có chuyện gì vậy, em yêu?)
Sweet (adj): Ngọt ngào, dịu dàng, đáng yêu.
- That's very sweet of you. (Bạn thật là ngọt ngào/tử tế.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người yêu): Lover, beloved, darling, dearest, love.
- Danh từ (người dễ thương): Dear, darling, angel, nice person.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go sweethearting (cổ, ít dùng): Đi tán tỉnh, đi tìm người yêu.
- The young men would go sweethearting on Saturday nights. (Những chàng trai trẻ thường đi tán gái vào các tối thứ Bảy.)
Thành ngữ liên quan
- Sweetheart deal: Như đã định nghĩa ở trên, một thỏa thuận đặc biệt thuận lợi (mang nghĩa tiêu cực).
- My sweetheart: Cách gọi thân mật dành cho người yêu.
- This song reminds me of you, my sweetheart. (Bài hát này nhắc anh về em, người yêu của anh.)
danh từ
- người yêu, người tình
động từ
- tán, tìm hiểu (người yêu)
- to go sweetheartingđi tán (gái); di tìm hiểu (người yêu)