sweetie

/'swi:ti/
danh từ
  1. (thông tục) kẹo, mứt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người yêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

sweetie
A mother calls her young daughter "sweetie" as they bake together.