privileged

/privileged/
tính từ
  1. đặc quyền; được đặc quyền; được đặc ân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "privileged"

privileged
A lawyer shares privileged information with her client in a private meeting.