swelling

/'sweliɳ/
Học thuật
Thân thiện
swelling

The baker kneads the dough and notices the swelling as it rises.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sưng lên, sự phồng lên: Chỉ tình trạng một bộ phận trên cơ thể trở nên lớn hơn bình thường, thường do chấn thương, nhiễm trùng hoặc phản ứng dị ứng.
    • Chỗ sưng, khối sưng: Vùng hoặc khối u cục bộ trên cơ thể do bị sưng.
    • Sự phồng ra, sự căng ra: Sự gia tăng kích thước hoặc thể tích của một vật thể, như lốp xe hoặc cánh buồm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The swelling on his ankle went down after he applied ice. (Chỗ sưngmắt cá chân của anh ấy đã xẹp xuống sau khi chườm đá.)
    • She noticed a painful swelling near the cut. ( ấy nhận thấy một khối sưng đau gần vết cắt.)
    • The swelling of the river after the storm caused flooding. (Nước sông dâng lên sau cơn bão đã gây ra lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reduce swelling": làm giảm sưng.
    • This medicine helps reduce swelling and pain. (Thuốc này giúp giảm sưng đau.)
  • "swelling due to inflammation": sưng do viêm.
    • The swelling due to inflammation is a natural immune response. (Sự sưng do viêm một phản ứng miễn dịch tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Swell (động từ): sưng lên, phồng lên.
    • Her knee began to swell after the fall. (Đầu gối ấy bắt đầu sưng lên sau ngã.)
  • Swollen (tính từ): bị sưng, bị phồng.
    • He has a swollen ankle. (Anh ấy một mắt cá chân bị sưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation: sự viêm, sưng tấy (thường nhấn mạnh đến phản ứng viêm).
  • Lump: cục u, khối u (có thể không phải do sưng).
  • Bump: vết sưng, u lên (thường nhỏ do va đập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'swelling')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'swelling')

swelling

The baker kneads the dough and notices the swelling as it rises.

danh từ
  1. sự phồng ra (lốp xe...); sự căng (buồm...)
  2. sự sưng lên, sự tấy lên (vết thương)
  3. nước sông lên to

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "swelling"