unswerving
/ n'sw :vi /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiên định, không lay chuyển: Chỉ sự trung thành, lòng trung thành hoặc sự ủng hộ vững chắc, không thay đổi trước bất kỳ thử thách hay cám dỗ nào.
- Thẳng tiến, không chệch hướng: Chỉ sự di chuyển hoặc tiến trình theo một hướng thẳng, không rẽ sang trái hay phải.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa kiên định):
- She has shown unswerving loyalty to the company for twenty years. (Cô ấy đã thể hiện lòng trung thành kiên định với công ty trong hai mươi năm.)
- His unswerving belief in justice inspired his colleagues. (Niềm tin kiên định vào công lý của ông đã truyền cảm hứng cho các đồng nghiệp.)
Tính từ (nghĩa thẳng tiến):
- The ship maintained an unswerving course towards the harbor. (Con tàu giữ một hành trình thẳng tiến không chệch hướng về phía bến cảng.)
- The road continues in an unswerving line across the desert. (Con đường tiếp tục theo một đường thẳng không đổi qua sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unswerving devotion": sự tận tâm, sùng kính kiên định, không thay đổi.
- The monk was known for his unswerving devotion to his faith. (Vị tu sĩ được biết đến với sự tận tâm kiên định vào đức tin của mình.)
"unswerving commitment": cam kết vững vàng, trước sau như một.
- The success of the project relied on the team's unswerving commitment. (Thành công của dự án phụ thuộc vào cam kết vững vàng của nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unswervingly (trạng từ): một cách kiên định, không chệch hướng.
- He unswervingly supported the cause. (Ông ấy ủng hộ sự nghiệp một cách kiên định.)
Từ đồng nghĩa
- Steadfast: kiên định, vững vàng.
- Staunch: trung kiên, vững chắc (thường chỉ lòng trung thành).
- Unyielding: không khoan nhượng, không nhượng bộ.
- Undeviating: không chệch hướng, đi thẳng.
Từ trái nghĩa
- Fickle: hay thay đổi, không kiên định.
- Vacillating: dao động, không quyết đoán.
- Erratic: thất thường, không ổn định.
tính từ
- ((thường) nghĩa bóng) khó lay chuyển, kiên định, trước sau như một