unswerving

/ n'sw :vi /
tính từ
  1. ((thường) nghĩa bóng) khó lay chuyển, kiên định, trước sau như một

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

unswerving
She followed an unswerving path through the dense forest.