scenery

/'si:nəri/
Học thuật
Thân thiện
scenery

The hikers stopped to admire the beautiful mountain scenery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong cảnh, cảnh vật: Toàn bộ khung cảnh thiên nhiên của một khu vực, bao gồm đất đai, cây cối, núi non, sông hồ, v.v., được nhìn thấy từ một điểm nhìn.
    • Cảnh trí, phông màn (sân khấu): Các bức tranh vẽ, đồ vật hoặc cấu trúc được sử dụng trên sân khấu để tạo ra bối cảnh cho một vở kịch hoặc buổi biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Phong cảnh):
    • We stopped the car to admire the beautiful mountain scenery. (Chúng tôi dừng xe để chiêm ngưỡng phong cảnh núi non tuyệt đẹp.)
    • The train journey offers stunning scenery along the coast. (Hành trình tàu hỏa mang đến cảnh vật ngoạn mục dọc bờ biển.)
  • Danh từ (Sân khấu):
    • The scenery for the first act was a simple forest setting. (Cảnh trí cho màn đầu tiên một khu rừng đơn giản.)
    • The stagehands changed the scenery quickly during the intermission. (Nhân viên hậu đài thay đổi phông màn nhanh chóng trong giờ giải lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to change the scenery": (nghĩa đen) thay đổi cảnh trí trên sân khấu; (nghĩa bóng) thay đổi môi trường, khung cảnh xung quanh.
    • I need a vacation to change the scenery and clear my mind. (Tôi cần một kỳ nghỉ để thay đổi không khí làm đầu óc thư thái.)
  • "to be part of the scenery": trở thành một phần quen thuộc đến mức không còn được chú ý.
    • He's worked here so long he's just part of the scenery. (Anh ấy làm việcđây lâu đến mức trở thành một phần quen thuộc không ai để ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Scenic (tính từ): thuộc về phong cảnh, cảnh đẹp.
    • We took the scenic route home. (Chúng tôi đi con đường phong cảnh đẹp về nhà.)
  • Landscape (danh từ): phong cảnh, thường nhấn mạnh đến đặc điểm địa sự sắp xếp của các yếu tố trong một khu vực rộng lớn.
  • View (danh từ): tầm nhìn, cảnh tượng cụ thể từ một vị trí nhất định.
  • Set (danh từ, sân khấu): bối cảnh sân khấu, bao gồm cả cảnh trí đạo cụ.
Từ đồng nghĩa
  • Phong cảnh: Landscape, vista, panorama.
  • Cảnh trí sân khấu: Set, backdrop, stage setting.
Thành ngữ liên quan
  • A change of scenery: Sự thay đổi môi trường xung quanh.
    • Moving to a new city provided a welcome change of scenery. (Chuyển đến một thành phố mới mang lại một sự thay đổi môi trường đáng mong đợi.)
scenery

The hikers stopped to admire the beautiful mountain scenery.

danh từ
  1. (sân khấu) đồ dùng trang trí (một gánh hát); cảnh phông
  2. phong cảnh, cảnh vật
    • the scenery is imposing
      phong cảnh thật hùng vĩ