Ascète
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tu khổ hạnh: Một người từ bỏ những tiện nghi vật chất và lạc thú trần tục, thường vì lý do tôn giáo hoặc tâm linh, để tập trung vào đời sống tinh thần.
- Người sống khổ hạnh: Một người sống một cách giản dị và nghiêm khắc, tự hạn chế bản thân khỏi những thú vui và sự dư dả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les ascètes méditent souvent dans des endroits isolés. (Những người tu khổ hạnh thường thiền định ở những nơi hẻo lánh.)
- Il vit comme un ascète, sans télévision ni confort superflu. (Anh ấy sống như một người khổ hạnh, không có tivi hay tiện nghi thừa thãi.)
- Cette philosophe était connue pour être une ascète. (Nữ triết gia này được biết đến là một người sống khổ hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre en ascète": Sống một cuộc sống khổ hạnh.
- Après sa retraite, il a choisi de vivre en ascète à la campagne. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã chọn sống khổ hạnh ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ascétique (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất khổ hạnh.
- Une discipline ascétique. (Một kỷ luật khổ hạnh.)
- Ascétisme (danh từ): Lối sống khổ hạnh; chủ nghĩa khổ hạnh.
- L'ascétisme est une pratique commune dans plusieurs religions. (Lối sống khổ hạnh là một thực hành phổ biến trong nhiều tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Anachorète: Ẩn sĩ, người sống ẩn dật (thường với mục đích tu hành).
- Ermite: Người sống ẩn dật, ẩn sĩ.
- Cénobite: Người tu trong cộng đồng tu viện (trái ngược với ẩn sĩ đơn độc).
Từ trái nghĩa
- Hédoniste: Người theo chủ nghĩa khoái lạc.
- Sybarite: Người sống xa hoa, ưa hưởng lạc.
- Voluptueux/Voluptueuse: Người ham mê nhục cảm, khoái lạc.
danh từ
- người tu khổ hạnh
- người sống khổ hạnh