sylvite

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoáng vật clorua kali tự nhiên: "Sylvite" một khoáng vật bao gồm clorua kali (KCl) ở dạng tự nhiên. một quặng quan trọng của kali, thường được tìm thấy trong các lớp trầm tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sylvite is often mined alongside halite in evaporite deposits. (Sylvite thường được khai thác cùng với halite trong các mỏ trầm tích bay hơi.)
    • The extraction of sylvite is crucial for producing potassium fertilizers. (Việc khai thác sylvite rất quan trọng để sản xuất phân bón kali.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: "Sylvite" được dùng để chỉ một khoáng vật cụ thể trong nhóm muối halogenua, thường màu trắng, xám hoặc hồng nhạt.
    • The presence of sylvite in sedimentary rocks indicates past evaporitic conditions. (Sự hiện diện của sylvite trong đá trầm tích chỉ ra các điều kiện bay hơi trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sylvinit (danh từ): một loại đá trầm tích chứa sylvite halite.
    • Sylvinit is a common ore in potassium mining. (Sylvinit một loại quặng phổ biến trong khai thác kali.)
Từ đồng nghĩa
  • Kali clorua tự nhiên: chỉ cùng một chất, nhưng "sylvite" nhấn mạnh dạng khoáng vật.
  • KCl khoáng vật: tên hóa học của sylvite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ thông dụng liên quan đến "sylvite" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sylvite" đây từ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sylvite
A geologist examines a sample of sylvite in the field.