sulfate
Định nghĩa
Danh từ:
- Muối hoặc este của axit sulfuric: "sulfate" là một hợp chất hóa học được hình thành khi axit sulfuric (H₂SO₄) phản ứng với một kim loại hoặc gốc hữu cơ, tạo thành muối hoặc este.
- Ví dụ phổ biến: Natri sulfate (Na₂SO₄), canxi sulfate (CaSO₄), hoặc các sulfate có trong nước khoáng, phân bón, và chất tẩy rửa.
Động từ:
- Chuyển hóa thành sulfate: "sulfate" có nghĩa là biến đổi một chất thành dạng sulfate, thường thông qua phản ứng hóa học với axit sulfuric hoặc các tác nhân sulfate hóa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The water sample contained high levels of sulfate. (Mẫu nước chứa hàm lượng sulfate cao.)
- Copper sulfate is commonly used in agriculture as a fungicide. (Đồng sulfate thường được dùng trong nông nghiệp làm thuốc diệt nấm.)
Động từ:
- The chemical process sulfates the organic compound to improve its solubility. (Quy trình hóa học sulfate hóa hợp chất hữu cơ để cải thiện độ hòa tan của nó.)
- Researchers sulfated the polymer to create a new material. (Các nhà nghiên cứu đã sulfate hóa polyme để tạo ra một vật liệu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sulfate ion": ion sulfate (SO₄²⁻), một anion đa nguyên tử mang điện tích âm hai, thường xuất hiện trong các dung dịch axit hoặc muối.
- The sulfate ion is a key component in the formation of gypsum. (Ion sulfate là thành phần chính trong sự hình thành thạch cao.)
"sulfate attack": sự ăn mòn sulfate, một hiện tượng hóa học gây hại cho bê tông khi sulfate từ môi trường phản ứng với các khoáng chất trong xi măng.
- Sulfate attack can lead to the deterioration of concrete structures. (Sự ăn mòn sulfate có thể dẫn đến sự xuống cấp của các công trình bê tông.)
Biến thể và từ gần giống
Sulfation (danh từ): quá trình sulfate hóa, sự hình thành sulfate.
- The sulfation of lead-acid batteries reduces their efficiency. (Sự sulfate hóa của ắc quy chì-axit làm giảm hiệu suất của chúng.)
Sulfuric (tính từ): liên quan đến axit sulfuric.
- Sulfuric acid is a strong acid used in many industrial processes. (Axit sulfuric là một axit mạnh được dùng trong nhiều quy trình công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Sulphate (danh từ): biến thể chính tả của "sulfate", phổ biến trong tiếng Anh Anh.
- The British spelling for sulfate is sulphate. (Cách viết theo tiếng Anh Anh của sulfate là sulphate.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sulfate" vì đây là thuật ngữ hóa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "sulfate".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống