symptom

/'simptəm/
Học thuật
Thân thiện
symptom

A patient reports a persistent cough as a symptom to the doctor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triệu chứng: Dấu hiệu hoặc cảm giác bất thường về thể chất hoặc tinh thần một người trải qua, cho thấy sự hiện diện của một bệnh tật hoặc rối loạn.
    • Biểu hiện, dấu hiệu: Một hiện tượng hoặc sự kiện đi kèm cho thấy sự tồn tại của một tình trạng, vấn đề, hoặc xu hướng nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A high fever is a common symptom of the flu. (Sốt cao một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm.)
    • Persistent cough and fatigue are symptoms that should not be ignored. (Ho dai dẳng mệt mỏi những triệu chứng không nên bỏ qua.)
    • Social unrest is often a symptom of deeper economic problems. (Bất ổn xã hội thường biểu hiện của những vấn đề kinh tế sâu xa hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Presenting symptom": triệu chứng chính, triệu chứng nổi bật khi bệnh nhân đi khám.

    • The patient's presenting symptom was severe chest pain. (Triệu chứng chính của bệnh nhân đau ngực dữ dội.)
  • "Symptom of the times": dấu hiệu, biểu hiện đặc trưng của thời đại.

    • The rise of remote work is a symptom of the digital age. (Sự gia tăng của làm việc từ xa một biểu hiện của thời đại kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Symptomatic (tính từ): (thuộc) triệu chứng, tính chất biểu hiện.

    • The rash is symptomatic of an allergic reaction. (Phát ban biểu hiện của một phản ứng dị ứng.)
  • Asymptomatic (tính từ): không triệu chứng.

    • Some people with the virus remain asymptomatic. (Một số người nhiễm vi-rút vẫn không triệu chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sign: dấu hiệu (thường khách quan, bác sĩ có thể quan sát được).
  • Indicator: chỉ báo, dấu hiệu cho thấy.
  • Manifestation: biểu hiện, sự thể hiện ra ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "symptom" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động " triệu chứng" hoặc "biểu hiện".) - To exhibit/show symptoms: biểu hiện các triệu chứng. - The patient began to exhibit symptoms last night. (Bệnh nhân bắt đầu biểu hiện các triệu chứng từ tối qua.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a symptom of a larger problem: biểu hiện của một vấn đề lớn hơn.
    • This minor error is just a symptom of a larger problem in our management system. (Lỗi nhỏ này chỉ biểu hiện của một vấn đề lớn hơn trong hệ thống quản lý của chúng ta.)
symptom

A patient reports a persistent cough as a symptom to the doctor.

danh từ
  1. triệu chứng

Từ có nhắc đến "symptom"