swoon

/swu:n/
Học thuật
Thân thiện
swoon

A person begins to swoon in the warm afternoon sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ngất đi, sự bất tỉnh: Trạng thái mất ý thức tạm thời, thường do cảm xúc mạnh, sốc hoặc yếu sức.
    • Sự say mê, sự đắm tột độ: (Nghĩa ẩn dụ, không chính thức) Cảm giác choáng ngợp, đắm chìm thích thú hoặc ngưỡng mộ.
  2. Nội động từ:

    • Ngất đi, bất tỉnh: Hành động mất đi ý thức một cách đột ngột.
    • Say đắm, mẩn: (Nghĩa ẩn dụ) Cảm thấy choáng ngợp đắm chìm cảm xúc hoặc sự ngưỡng mộ mãnh liệt.
    • Tắt dần, lịm đi: (Văn chương, ít dùng) Dần biến mất hoặc yếu đi, thường dùng cho âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She fell into a swoon after hearing the shocking news. ( ấy ngất đi sau khi nghe tin sốc.)
    • The audience was in a swoon over the singer's beautiful voice. (Khán giả say mê trước giọng hát tuyệt đẹp của ca sĩ.)
  • Nội động từ:

    • He nearly swooned from the heat and lack of water. (Anh ấy suýt ngất đi nóng thiếu nước.)
    • Fans swoon every time the actor smiles on screen. (Người hâm mộ say đắm mỗi khi nam diễn viên cười trên màn ảnh.)
    • The music swooned and faded into silence. (Âm nhạc lịm dần tan biến vào im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swoon over someone/something": Say mê, mẩn ai đó/cái một cách mãnh liệt.

    • Teenagers often swoon over pop idols. (Thanh thiếu niên thường say mê các thần tượng nhạc pop.)
  • "to be in a swoon": Đang trong trạng thái ngất hoặc (ẩn dụ) đang đắm chìm trong cảm xúc mạnh.

    • The romantic novel left her in a swoon. (Cuốn tiểu thuyết lãng mạn khiến say đắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Swoony (tính từ, không chính thức): Gây ra cảm giác say mê, choáng ngợp.
    • He has a swoony voice. (Anh ấy một giọng nói khiến người ta say đắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Faint (động từ/danh từ): Ngất đi.
  • Pass out (cụm động từ): Bất tỉnh.
  • Rave (động từ, trong ngữ cảnh ẩn dụ): Say sưa khen ngợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa tiêu chuẩn. Cách dùng với "over" được liệt kêmục 'Sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Swoon at someone's feet: (Nghĩa bóng) Hoàn toàn bị chinh phục ngưỡng mộ ai đó.
    • She would swoon at the feet of that brilliant pianist. ( ấy sẵn sàng "ngất ngây" dưới chân người nghệ sĩ dương cầm tài ba đó.)
swoon

A person begins to swoon in the warm afternoon sun.

danh từ
  1. sự ngất đi, sự bất tỉnh
nội động từ
  1. ngất đi, bất tỉnh
    • swooned with pain
      ngất đi đau
  2. tắt dần (điệu nhạc...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "swoon"

Từ có nhắc đến "swoon"