swoon

/swu:n/
danh từ
  1. sự ngất đi, sự bất tỉnh
nội động từ
  1. ngất đi, bất tỉnh
    • swooned with pain
      ngất đi đau
  2. tắt dần (điệu nhạc...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "swoon"

Từ có nhắc đến "swoon"

swoon
A person begins to swoon in the warm afternoon sun.