syncope
/'siɳkəpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự ngất: Chỉ trạng thái mất ý thức tạm thời, thường do lưu lượng máu lên não giảm đột ngột.
- (Âm nhạc) Nhấn lệch: Kỹ thuật nhấn mạnh vào phách yếu hoặc phần yếu của phách, tạo ra hiệu ứng nhịp điệu đặc biệt.
- (Ngôn ngữ học) Sự rụng âm: Hiện tượng một âm hoặc một âm tiết bị lược bỏ ở giữa một từ.
Ví dụ sử dụng
Trong y học:
- Le médecin a diagnostiqué une syncope vagale. (Bác sĩ chẩn đoán một cơn ngất do phế vị.)
- Elle a été victime d'une syncope à cause de la chaleur. (Cô ấy đã bị ngất vì nóng.)
Trong âm nhạc:
- Le rythme de ce morceau utilise beaucoup la syncope. (Nhịp điệu của bản nhạc này sử dụng nhiều kỹ thuật nhấn lệch.)
- La syncope est caractéristique de certains styles de jazz. (Nhấn lệch là đặc trưng của một số phong cách nhạc jazz.)
Trong ngôn ngữ học:
- "Ne" devient "n'" devant une voyelle : c'est une syncope. ("Ne" trở thành "n'" trước một nguyên âm: đó là sự rụng âm.)
- La forme "aujourd'hui" résulte d'une syncope de "au jour d'hui". (Hình thức "aujourd'hui" là kết quả của sự rụng âm từ "au jour d'hui".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber en syncope": Bị ngất, ngất xỉu.
- Il est tombé en syncope après la mauvaise nouvelle. (Anh ấy đã ngất đi sau tin xấu.)
Syncope consonantique: Sự rụng phụ âm.
- En linguistique historique, on étudie les syncopes consonantiques. (Trong ngôn ngữ học lịch sử, người ta nghiên cứu các hiện tượng rụng phụ âm.)
Biến thể và từ gần giống
Syncoper (động từ): (Âm nhạc) Viết hoặc chơi với nhịp lệch; (Ngôn ngữ) Làm rụng âm.
- Le compositeur a syncopé ce passage pour plus de dynamisme. (Nhà soạn nhạc đã viết nhấn lệch đoạn này để tạo thêm sức sống.)
Syncopal, syncopale, syncopaux (tính từ): (Y học) Thuộc về hoặc liên quan đến chứng ngất.
- Un malaise syncopal. (Một cơn choáng liên quan đến ngất.)
Từ đồng nghĩa
- Y học: Évanouissement (cơn ngất), perte de connaissance (mất ý thức).
- Âm nhạc: Contretemps (nghịch phách) – có sắc thái gần giống nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
- Ngôn ngữ học: Aphérèse (sự rụng âm đầu), apocope (sự rụng âm cuối) – là các hiện tượng cắt âm khác.
Các cụm từ liên quan
Présenter une syncope: Lên cơn ngất.
- Le patient a présenté une syncope brève. (Bệnh nhân đã lên một cơn ngất ngắn.)
Rythme syncopé: Nhịp điệu lệch phách, nhịp điệu sử dụng syncope.
- La salsa est connue pour son rythme syncopé. (Điệu salsa nổi tiếng với nhịp điệu lệch phách của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Être à deux doigts de la syncope: Suýt nữa thì ngất, rất sốc hoặc ngạc nhiên (nghĩa bóng).
- Quand j'ai appris la nouvelle, j'étais à deux doigts de la syncope. (Khi tôi biết tin, tôi suýt nữa thì ngất đi.)
danh từ giống cái
- (y học) sự ngất
- Tomber en syncopebị ngất
- (âm nhạc) nhấn lệch
- (ngôn ngữ học) sự rụng âm