faint

/feint/
Học thuật
Thân thiện
faint

She felt faint after standing in the hot sun for too long.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Yếu ớt, mờ nhạt, không rõ ràng: Chỉ cái đó cường độ, độ sáng, hoặc độ rõ ràng rất thấp, khó nhận thấy.
    • Chóng mặt, choáng váng, sắp ngất: Cảm giác yếu đuối, chóng mặt, có thể dẫn đến mất ý thức.
    • Nhút nhát, thiếu quyết tâm: Thiếu sự mạnh mẽ, can đảm hoặc sự kiên định trong hành động hay ý chí.
  2. Danh từ:

    • Cơn ngất, sự ngất đi: Trạng thái mất ý thức tạm thời.
  3. Nội động từ:

    • Ngất đi, xỉu đi: Mất ý thức một cách đột ngột tạm thời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She gave a faint smile. ( ấy nở một nụ cười mờ nhạt.)
    • I heard a faint noise from the next room. (Tôi nghe thấy một tiếng động yếu ớt từ phòng bên.)
    • After standing in the sun for hours, he began to feel faint. (Sau nhiều giờ đứng dưới nắng, anh ta bắt đầu cảm thấy chóng mặt.)
    • He made a faint attempt to apologize. (Anh ta một nỗ lực yếu ớt để xin lỗi.)
  • Danh từ:

    • She fell down in a faint. ( ấy ngã xuống trong một cơn ngất.)
  • Nội động từ:

    • The heat was so intense that several people fainted. (Cái nóng quá gay gắt đến nỗi vài người đã ngất đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not have the faintest idea": hoàn toàn không biết , không một chút ý niệm nào.

    • I don't have the faintest idea what you're talking about. (Tôi hoàn toàn không ý niệm về việc anh đang nói.)
  • "damn with faint praise": khen một cách miễn cưỡng hoặc hời hợt đến mức thực chất chê.

    • Saying the food was "edible" is just damning it with faint praise. (Nói rằng đồ ăn "có thể ăn được" thực chất chỉ khen một cách miễn cưỡng để chê.)
Biến thể từ gần giống
  • Faintly (trạng từ): một cách mờ nhạt, yếu ớt.

    • The light shone faintly in the dark. (Ánh sáng chiếu một cách mờ nhạt trong bóng tối.)
  • Faint-hearted (tính từ): nhút nhát, thiếu can đảm. (LƯU Ý: Đây một từ ghép, không phải nghĩa cơ bản của "faint").

    • This challenge is not for the faint-hearted. (Thử thách này không dành cho những kẻ nhút nhát.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (mờ nhạt): Dim (mờ), weak (yếu), indistinct (không ), vague (mơ hồ).
  • Tính từ (chóng mặt): Dizzy (choáng váng), lightheaded (chếnh choáng).
  • Động từ (ngất): Pass out (ngất), black out (tối sầm lại/ngất), swoon (ngất đi - thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faint away: Ngất đi (cách diễn đạt nhấn mạnh hoặc cổ điển hơn).
    • Upon hearing the terrible news, she fainted away. (Nghe tin kinh khủng, ấy đã ngất đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Faint heart never won fair lady: Kẻ nhút nhát không bao giờ chinh phục được người đẹp. (Thành ngữ khuyên nên mạnh dạn, can đảm).
faint

She felt faint after standing in the hot sun for too long.

tính từ
  1. uể oải; lả ( đói)
  2. e thẹn; nhút nhát
  3. yếu ớt
    • a faint show of resistance
      một sự chống cự yếu ớt
  4. mờ nhạt, không
    • faint lines
      những đường nét mờ nhạt
    • a faint idea
      một ý kiến không rõ rệt
  5. chóng mặt, hay ngất
  6. oi bức, ngột ngạt (không khí)
  7. kinh tởm, lợm giọng (mùi)
danh từ
  1. cơn ngất; sự ngất
    • in a deal faint
      bất tỉnh nhân sự, chết ngất
nội động từ
  1. ((thường) + away) ngất đi, xỉu đi
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) nhượng bộ, nản lòng, nản chí