syncopé

Học thuật
Thân thiện
syncopé

Un musicien joue un rythme syncopé au piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (Musique - Âm nhạc):

    • Sự nhấn lệch, phách lỡ: Một kỹ thuật âm nhạc trong đó nhịp mạnh thông thường bị dịch chuyển hoặc một nốt được bắt đầu trên phách yếu được kéo dài qua phách mạnh, tạo ra hiệu ứng nhịp điệu bất ngờ lôi cuốn.
  2. Tính từ (Familier - Thân mật):

    • Ngừng lại đột ngột, đứt quãng: Dùng để mô tả một hành động (như tiếng cười, hơi thở) bị ngắt quãng hoặc dừng lại một cách đột ngột.
    • Sửng sốt, choáng váng: Cảm giác bị sốc, ngạc nhiên đến mức như ngừng thở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • La syncopé est un élément rythmique essentiel dans le jazz. (Sự nhấn lệchmột yếu tố nhịp điệu thiết yếu trong nhạc jazz.)
    • Le compositeur utilise beaucoup la syncopé dans cette pièce. (Nhà soạn nhạc sử dụng rất nhiều phách lỡ trong tác phẩm này.)
  • Tính từ (Thân mật):

    • Son rire est devenu syncopé sous l'effet de l'émotion. (Tiếng cười của anh ấy trở nên đứt quãng xúc động.)
    • J'étais syncopé par cette nouvelle incroyable. (Tôi sửng sốt tin tức khó tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rythme syncopé": Nhịp điệu nhấn lệch, nhịp lệch phách. Đâycách dùng phổ biến nhất của tính từ này trong âm nhạc.
    • Cette musique a un rythme syncopé très entraînant. (Bản nhạc này có một nhịp điệu nhấn lệch rất cuốn hút.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncoper (Động từ): Tạo nhịp lệch, viết nhạc với kỹ thuật syncope.
    • Syncoper une mélodie. (Viết một giai điệu sử dụng nhịp lệch.)
  • Syncopation (Danh từ, tiếng Anh): Thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh, chỉ kỹ thuật syncope trong âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • (Âm nhạc): Déplacement accentuel (sự dịch chuyển trọng âm).
  • (Thân mật, nghĩa "ngừng lại"): Haché (đứt quãng), saccadé (giật cục).
  • (Thân mật, nghĩa "sửng sốt"): Stupéfait (kinh ngạc), abasourdi (choáng váng).
Lưu ý
  • Nghĩa chính học thuật của syncopé thuộc về lĩnh vực âm nhạc.
  • Các nghĩa thân mật ("ngừng lại", "sửng sốt") thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Trong ngữ cảnh y khoa, "syncope" có nghĩa là "ngất xỉu", nhưng đâymột từ đồng âm khác nghĩa (homonyme) không phảinghĩa phổ biến của tính từ syncopé trong tiếng Pháp thông dụng.
syncopé

Un musicien joue un rythme syncopé au piano.

tính từ
  1. (âm nhạc) nhấn lệch
    • Rythme syncopé du jazz
      nhịp nhấn lệch của nhạc ja
  2. (thân mật) ngừng lại
    • Rire brusquement syncopé
      tiếng cười bỗng ngừng lại
  3. (thân mật) sửng sốt
    • Je suis syncopé
      tôi sửng sốt

Từ gần giống

Từ chứa "syncopé"

Từ có nhắc đến "syncopé"