syndical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nghiệp đoàn, công đoàn: "syndical" là tính từ mô tả những gì liên quan đến một "syndicat" (nghiệp đoàn, công đoàn, tổ chức nghiệp chủ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mouvement syndical est très actif dans cette industrie. (Phong trào công đoàn rất năng động trong ngành công nghiệp này.)
- Ils défendent les droits syndicaux des travailleurs. (Họ bảo vệ các quyền công đoàn của người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droit syndical": quyền công đoàn, quyền thành lập và tham gia công đoàn.
- Le droit syndical est garanti par la constitution. (Quyền công đoàn được hiến pháp đảm bảo.)
"Action syndicale": hành động công đoàn, hoạt động do công đoàn tổ chức (như đình công, vận động).
- L'action syndicale a conduit à la négociation. (Hành động công đoàn đã dẫn đến việc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Syndicat (danh từ giống đực): nghiệp đoàn, công đoàn, tổ chức của người lao động hoặc chủ sở hữu.
- Il est membre d'un syndicat. (Anh ấy là thành viên của một công đoàn.)
Syndicalisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa nghiệp đoàn, hệ thống hoặc hoạt động công đoàn.
- Syndicaliste (danh từ hoặc tính từ): người theo chủ nghĩa nghiệp đoàn, người hoạt động công đoàn; (thuộc về) chủ nghĩa nghiệp đoàn.
Từ đồng nghĩa
- Corporatif (tính từ): thuộc về nghiệp đoàn, phường hội (có thể mang nghĩa lịch sử hoặc rộng hơn).
- Professionnel (tính từ): thuộc về nghề nghiệp, chuyên môn (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng công đoàn).
Cụm từ cố định
Liberté syndicale: tự do công đoàn.
- La liberté syndicale est un principe fondamental. (Tự do công đoàn là một nguyên tắc cơ bản.)
Carte syndicale: thẻ công đoàn.
- Il a présenté sa carte syndicale. (Anh ấy đã xuất trình thẻ công đoàn của mình.)
tính từ
- xem syndicat
- Loi syndicaleluật công đoàn (nghiệp đoàn)