saynète

Học thuật
Thân thiện
saynète

Une saynète amusante est jouée entre les deux actes de la pièce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một màn kịch ngắn, thường mang tính hài hước: "saynète" là một tiểu phẩm sân khấu ngắn, kết cấu đơn giản, thường khai thác các tình huống hài hước hoặc châm biếm từ cuộc sống hàng ngày.
    • (Từ ) Màn kịch chuyển tiếp giữa hai hồi: Trong kịch nghệ cổ điển, "saynète" có thể chỉ một cảnh ngắn được diễn ra trong lúc chuyển màn hoặc thay đổi bối cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les acteurs ont interprété une saynète amusante sur la vie de famille. (Các diễn viên đã trình diễn một màn kịch ngắn hài hước về cuộc sống gia đình.)
    • Au XVIIIe siècle, une saynète était parfois jouée pour divertir le public pendant l'entracte. (Vào thế kỷ 18, một màn kịch chuyển tiếp đôi khi được diễn để giải trí cho khán giả trong giờ nghỉ giữa hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écrire une saynète": Viết một vở kịch ngắn.

    • Pour son cours de théâtre, elle doit écrire une saynète originale. (Cho khóa học kịch của mình, ấy phải viết một vở kịch ngắn nguyên bản.)
  • "Jouer une saynète": Diễn một màn kịch ngắn.

    • Les étudiants ont joué une saynète devant toute l'école. (Các sinh viên đã diễn một màn kịch ngắn trước toàn trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Saynète không biến thể ngữ pháp trực tiếp (như số nhiều vẫn là "saynètes"). Đâymột danh từ nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "sainete".
  • Sketche (danh từ giống đực, từ tiếng Anh): Một tiểu phẩm hài ngắn, tương tự về độ dài mục đích giải trí.
  • Courte pièce (cụm danh từ): Vở kịch ngắn, cách diễn đạt chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Petite pièce: Vở kịch nhỏ.
  • Scénette: Cảnh kịch nhỏ (ít phổ biến hơn).
  • Intermède: Màn kịch xen giữa (nhấn mạnh vào vị trí trình diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng "saynète" là danh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "saynète".

saynète

Une saynète amusante est jouée entre les deux actes de la pièce.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) màn kịch chuyển tiếp (giữa hai hồi)