sente
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lối đi, đường mòn nhỏ: Từ này chỉ một con đường nhỏ, thường là lối mòn dành cho người đi bộ, có thể nằm ở nông thôn, trong rừng hoặc giữa các cánh đồng. Đây là một từ được sử dụng trong phương ngữ (tiếng địa phương) của tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons suivi une petite sente à travers les bois. (Chúng tôi đã đi theo một lối mòn nhỏ xuyên qua khu rừng.)
- La sente qui mène au village est bordée de fleurs sauvages. (Con đường mòn dẫn đến ngôi làng được viền bởi những bông hoa dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être sur la bonne sente": (nghĩa bóng) đang đi đúng hướng, đang theo dấu vết đúng.
- Les détectives sont sur la bonne sente pour résoudre l'affaire. (Các thám tử đang đi đúng hướng để giải quyết vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
- Sentier (danh từ giống đực): đường mòn, lối đi nhỏ. Đây là từ phổ biến và chuẩn mực hơn, có nghĩa tương tự "sente".
- Un sentier de randonnée (một đường mòn đi bộ đường dài).
Từ đồng nghĩa
- Chemin (danh từ giống đực): con đường, lối đi (nghĩa rộng hơn).
- Piste (danh từ giống cái): lối mòn, đường mòn (thường để lại dấu vết).
Thành ngữ liên quan
- "Retrouver la sente": (nghĩa bóng) tìm lại được phương hướng, tìm lại được lối đi đúng sau khi lạc đường hoặc gặp khó khăn.
- Après plusieurs échecs, il a enfin retrouvé la sente. (Sau nhiều thất bại, cuối cùng anh ấy đã tìm lại được hướng đi đúng.)
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) lối đi, đường mòn nhỏ