sente

Học thuật
Thân thiện
sente

Une petite sente serpente à travers la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lối đi, đường mòn nhỏ: Từ này chỉ một con đường nhỏ, thườnglối mòn dành cho người đi bộ, có thể nằmnông thôn, trong rừng hoặc giữa các cánh đồng. Đâymột từ được sử dụng trong phương ngữ (tiếng địa phương) của tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons suivi une petite sente à travers les bois. (Chúng tôi đã đi theo một lối mòn nhỏ xuyên qua khu rừng.)
    • La sente qui mène au village est bordée de fleurs sauvages. (Con đường mòn dẫn đến ngôi làng được viền bởi những bông hoa dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sur la bonne sente": (nghĩa bóng) đang đi đúng hướng, đang theo dấu vết đúng.
    • Les détectives sont sur la bonne sente pour résoudre l'affaire. (Các thám tử đang đi đúng hướng để giải quyết vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentier (danh từ giống đực): đường mòn, lối đi nhỏ. Đây là từ phổ biến chuẩn mực hơn, có nghĩa tương tự "sente".
    • Un sentier de randonnée (một đường mòn đi bộ đường dài).
Từ đồng nghĩa
  • Chemin (danh từ giống đực): con đường, lối đi (nghĩa rộng hơn).
  • Piste (danh từ giống cái): lối mòn, đường mòn (thường để lại dấu vết).
Thành ngữ liên quan
  • "Retrouver la sente": (nghĩa bóng) tìm lại được phương hướng, tìm lại được lối đi đúng sau khi lạc đường hoặc gặp khó khăn.
    • Après plusieurs échecs, il a enfin retrouvé la sente. (Sau nhiều thất bại, cuối cùng anh ấy đã tìm lại được hướng đi đúng.)
sente

Une petite sente serpente à travers la forêt.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) lối đi, đường mòn nhỏ