synthesize

/'sinθisaiz/ Cách viết khác : (synthesise) /'sinθisaiz/ (synthetise) /'sinθitaiz/ (syntheti
Học thuật
Thân thiện
synthesize

The liver synthesizes vitamins from nutrients in the bloodstream.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tổng hợp: Kết hợp các yếu tố, thành phần hoặc ý tưởng riêng lẻ để tạo thành một tổng thể phức tạp, mới mẻ hoàn chỉnh. Hành động này thường mang tính chủ động chủ đích.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Scientists can synthesize this compound in the laboratory. (Các nhà khoa học có thể tổng hợp hợp chất này trong phòng thí nghiệm.)
    • The author synthesized ideas from various philosophers in his book. (Tác giả đã tổng hợp các ý tưởng từ nhiều triết gia khác nhau trong cuốn sách của mình.)
    • The liver synthesizes essential vitamins for the body. (Gan tổng hợp các vitamin thiết yếu cho cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong học thuật nghiên cứu: Chỉ việc kết hợp thông tin từ nhiều nguồn để đưa ra một kết luận, lý thuyết hoặc sản phẩm trí tuệ mới.

    • Your essay should not just list facts, but synthesize them into a coherent argument. (Bài luận của bạn không nên chỉ liệt kê sự kiện, phải tổng hợp chúng thành một lập luận mạch lạc.)
  • Trong hóa học sinh học: Chỉ quá trình tạo ra một chất hóa học phức tạp từ những chất đơn giản hơn, thường thông qua các phản ứng hóa học.

    • This plant synthesizes a unique protein that can resist pests. (Loài cây này tổng hợp một loại protein độc đáo có thể kháng sâu bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Synthesis (danh từ): Sự tổng hợp; sản phẩm của quá trình tổng hợp.

    • The synthesis of these two elements creates a powerful new material. (Sự tổng hợp của hai nguyên tố này tạo ra một vật liệu mới mạnh mẽ.)
  • Synthetic (tính từ): (1) Thuộc về hoặc liên quan đến sự tổng hợp. (2) Được tạo ra nhân tạo, không nguồn gốc tự nhiên.

    • This jacket is made from synthetic fibers. (Chiếc áo khoác này được làm từ sợi tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Combine: Kết hợp, phối hợp.
  • Integrate: Tích hợp, hợp nhất.
  • Amalgamate: Trộn lẫn, hợp nhất (thường dùng cho kim loại hoặc tổ chức).
Từ trái nghĩa
  • Analyze/Analyse: Phân tích (chia nhỏ một tổng thể để nghiên cứu các phần).
  • Decompose: Phân hủy, phân .
  • Break down: Phân tích, chia nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "synthesize")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "synthesize")

synthesize

The liver synthesizes vitamins from nutrients in the bloodstream.

ngoại động từ
  1. tổng hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống