analyse

/'ænəlaiz/
ngoại động từ
  1. phân tích
    • to analyse a sentence grammatically
      phân tích ngữ pháp một câu văn
    • to analyse water
      phân tích nước
    • go analyse an issue
      phân tích một vấn đề
  2. (toán học) giải tích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "analyse"

Từ có nhắc đến "analyse"

analyse
A scientist uses a microscope to analyse a sample.