system
/'sistim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống: Một tập hợp các phần tử có liên quan hoặc tương tác với nhau để tạo thành một tổng thể phức tạp hoặc thống nhất. Đây là nghĩa rộng và phổ biến nhất.
- Chế độ, thể chế: Một hình thức tổ chức xã hội, chính trị hoặc kinh tế được thiết lập.
- Phương pháp, cách thức: Một cách làm việc có trật tự và có tổ chức.
- Cơ thể: Toàn bộ cơ thể sống được xem như một tổng thể các bộ phận phụ thuộc lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The solar system consists of the sun and the planets that orbit it. (Hệ mặt trời bao gồm mặt trời và các hành tinh quay quanh nó.)
- They are working to improve the country's education system. (Họ đang làm việc để cải thiện hệ thống giáo dục của đất nước.)
- He has a very efficient filing system for his documents. (Anh ấy có một hệ thống lưu trữ tài liệu rất hiệu quả.)
- The new tax system will be implemented next year. (Chế độ thuế mới sẽ được áp dụng vào năm tới.)
- You need a system to manage your time effectively. (Bạn cần một phương pháp để quản lý thời gian hiệu quả.)
- The medicine quickly entered his system. (Thuốc nhanh chóng ngấm vào cơ thể anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The system" (thường dùng với mạo từ "the"):
- Có thể chỉ cơ thể con người.
- He needs to get more exercise to clear the toxins from the system. (Anh ấy cần tập thể dục nhiều hơn để đào thải độc tố ra khỏi cơ thể.)
- Trong ngữ cảnh xã hội, thường ám chỉ các thể chế, quy tắc hoặc cơ cấu quyền lực đã được thiết lập, đôi khi mang sắc thái tiêu cực.
- It's hard to fight the system. (Thật khó để chống lại hệ thống.)
Biến thể và từ liên quan
- Systematic (adj): có hệ thống, có phương pháp.
- She made a systematic search of the entire area. (Cô ấy đã tiến hành một cuộc tìm kiếm có hệ thống toàn bộ khu vực.)
- Systematize (v): hệ thống hóa, sắp xếp thành hệ thống.
- We need to systematize our data collection process. (Chúng ta cần hệ thống hóa quy trình thu thập dữ liệu.)
- Ecosystem (n): hệ sinh thái (một hệ thống gồm các sinh vật và môi trường của chúng).
- Operating System (n): hệ điều hành (một hệ thống phần mềm quản lý phần cứng máy tính).
Từ đồng nghĩa
- Structure (n): cấu trúc, hệ thống.
- Network (n): mạng lưới (một hệ thống các đường dây hoặc kết nối chằng chịt).
- Method (n): phương pháp (gần nghĩa với system khi chỉ cách thức làm việc).
- Regime (n): chế độ (gần nghĩa với system khi chỉ thể chế chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "system" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thường liên quan đến các biến thể như "systematize").
Thành ngữ liên quan
- All systems go: Mọi thứ đã sẵn sàng để bắt đầu (xuất phát từ thuật ngữ phóng tên lửa).
- The preparations are complete. It's all systems go for the launch tomorrow. (Các chuẩn bị đã hoàn tất. Mọi thứ đã sẵn sàng cho buổi ra mắt ngày mai.)
- To get something out of one's system: Làm điều gì đó để không còn cảm thấy muốn làm nữa, hoặc để giải tỏa cảm xúc.
- He went for a long run to get his frustration out of his system. (Anh ấy chạy bộ đường dài để xả hết sự bực bội trong lòng.)
danh từ
- hệ thống; chế độ
- system of philosophyhệ thống triết học
- river systemhệ thống sông ngòi
- nervous systemhệ thần kinh
- socialist systemchế độ xã hội chủ nghĩa
- phương pháp
- to work with systemlàm việc có phương pháp
- (the system) cơ thể
- medicine has passed into the systemthuốc đã ngấm vào cơ thể
- hệ thống phân loại; sự phân loại
- natural systemhệ thống phân loại tự nhiên